← Về danh sách ngữ pháp

Động từ dễ nhầm (do/make, say/tell…)

Do/make, say/tell/speak, lend/borrow, raise/rise, lie/lay, see/look/watch, bring/take.

← Trang chủ

Một số cặp động từ gần nghĩa nhưng không thay lẫn: do/make, say/tell, lend/borrow, raise/rise, lie/lay. Đề vào 10 và cloze THPT hay cho đúng một lựa chọn.

Phần ví dụ bên dưới lấy từ đề tỉnh / THPT thật (20 câu) — mỗi câu ghi rõ nguồn đề.

1

Do và make(Do vs make)

Công thức

  • Khẳng địnhdo = làm / thực hiện (việc, bài tập, nghĩa vụ)
    make = tạo ra, sản xuất, bắt buộc
  • Phủ địnhSAI: make homework
    SAI: do a mistake (trừ collocation khác)
  • Nghi vấnWhat did you do?
    What did you make?

Cách dùng

  • do: homework, an exercise, a test, a job, housework, the shopping, someone a favour, business, one’s best, harm, well/badly.
  • make: a mistake, a decision, a choice, a plan, an effort, progress, a noise, money, a cake, the bed, a phone call, an appointment.
  • make + O + V: bắt ai làm (They made him wait). do not + make homework.
  • How do you do? (chào lần đầu, không hỏi “làm gì”). What do you do? = nghề nghiệp.

Dấu hiệu nhận biết

do homeworkmake a mistakemake a decisiondo the shoppingmake an effort

Ví dụ từ đề thi thật

The inspector's function is not merely to pronounce judgement, but also to suggest improvements to public services.

Chức năng của thanh tra không chỉ là tuyên bố / ban phán quyết, mà còn đề xuất cải thiện dịch vụ công.

(Trích từ đề Bà Rịa - Vũng Tàu chuyên 2024-2025 · C3)

This report needs editing / do. We will have Peter … it.

Báo cáo này cần biên tập / làm. Chúng ta sẽ nhờ Peter ________ nó.

(Trích từ đề Sơn La chuyên 2025-2026 · C30)

It is essential to raise awareness about global warming…

Cần thiết phải nâng cao nhận thức về sự nóng lên toàn cầu…

(Trích từ đề Sơn La chuyên 2025-2026 · C33)

I will be lying on the beach this time next week.

Tuần sau giờ này tôi sẽ đang nằm trên bãi biển.

(Trích từ đề Hà Nội chuyên 2023-2024 · C14)

2

Say, tell, talk, speak(Say / tell / talk / speak)

Công thức

  • Khẳng địnhsay + (that) + mệnh đề
    tell + O + (that) / tell + O + to-V

    speak + ngôn ngữ

    talk to/with sb about
  • Phủ địnhSAI: tell that… (thiếu tân ngữ người)
    SAI: say me the truth
  • Nghi vấnWhat did he say?
    What did he tell you?

Cách dùng

  • say: không bắt buộc tân ngữ người. say hello/goodbye/sorry/yes; say something to sb.
  • tell: luôn có người nghe (trừ tell a story/lie/joke/the truth/the time). told me to wait.
  • speak: speak English; speak to/with sb (trang trọng hơn talk).
  • talk: trò chuyện — talk to/with sb about sth. talk about (không say about trong nghĩa “nói về”).

Dấu hiệu nhận biết

say thattell sbtell the truthspeak Englishtalk about

Ví dụ từ đề thi thật

Dave: “I don’t think I will be able to go swimming tomorrow.” Jack: “How come”

Dave không bơi được. Jack: “Sao vậy”

(Trích từ đề Hà Tĩnh chuyên 2023-2024 · C30)

Jane: Congratulations! High marks. Mary: Thank you. It's kind of you to say so.

Chúc mừng điểm cao.

(Trích từ đề Đắk Lắk không chuyên 2026-2027 · C21)

They suggested raising funds for a new school

đề nghị gây quỹ xây trường.

(Trích từ đề Đắk Nông không chuyên 2024-2025 · C31)

Paul: "Would you like to join our volunteer team this summer?" Bill: "Yes, I'd love to."

Paul: "Bạn có muốn tham gia đội tình nguyện của chúng tôi mùa hè này không?" Bill: "Vâng, tôi rất muốn."

(Trích từ đề Lâm Đồng không chuyên 2024-2025 · C19)

3

Lend/borrow, raise/rise, lie/lay(Direction & movement pairs)

Công thức

  • Khẳng địnhlend sb sth = cho mượn
    borrow sth from sb = mượn

    raise + O

    rise (không O)

    lay + O

    lie (không O)
  • Phủ địnhSAI: I borrowed him my pen.
    SAI: The sun raises.

    SAI: Lay down on the bed (nếu nghĩa nằm).
  • Nghi vấnCould you lend me…?
    May I borrow…?

Cách dùng

  • lend (lent, lent): cho người khác mượn. borrow: mình mượn của người khác.
  • raise / raised / raised + tân ngữ: nâng, tăng (raise your hand, raise prices). rise / rose / risen: tự tăng, mọc (the sun rises, prices rose) — không tân ngữ.
  • lay / laid / laid + O: đặt (lay the book on the desk). lie / lay / lain: nằm (lie on the bed). lie / lied / lied: nói dối.
  • win + giải/trận đấu (win a medal, win the match). beat + đối thủ (beat the other team). earn + tiền/lương.

Dấu hiệu nhận biết

lendborrowraiseriselayliewinbeat

Ví dụ từ đề thi thật

Nam: Do you like your school? Lan: Yes, I do. It is very nice.

Nam: Bạn có thích trường mình không? Lan: Vâng, tôi có (thích). Trường rất đẹp.

(Trích từ đề Sơn La không chuyên 2026-2027 · C3)

I suggest raising some money for disadvantaged children.

Đề nghị quyên góp.

(Trích từ đề Thái Nguyên không chuyên 2024-2025 · C13)

She has a lot of home-grown tomatoes, but she doesn't know what to do with them.

Cô có nhiều cà chua tự trồng nhưng không biết phải không (họ) với chúng.

(Trích từ đề Thừa Thiên Huế không chuyên 2025-2026 · C35)

John: "Let's have a drink." — Peter: "Sure, sounds great!"

John: "Uống gì đi." — Peter: "Được, hay đấy!"

(Trích từ đề Tuyên Quang không chuyên 2025-2026 · C21)

4

See/look/watch, hear/listen, bring/take(Perception & direction)

Công thức

  • Khẳng địnhsee/hear = nhận được (không cố ý)
    look at / listen to / watch = cố ý

    bring = mang tới đây

    take = mang đi
  • Phủ địnhSAI: listen music (thiếu to)
    SAI: look the board (thiếu at)

    SAI: bring this home khi đang ở nhà nói “mang cái này đi”
  • Nghi vấnDid you see…?
    Are you watching…?

Cách dùng

  • see: nhìn thấy. look at: nhìn (cố ý). watch: xem sự việc diễn ra (watch TV, watch a match).
  • hear: nghe thấy. listen to: lắng nghe. hear from = nhận tin.
  • bring: mang về phía người nói / nơi đang nói. take: mang đi khỏi nơi đang nói. fetch = đi lấy rồi mang về.
  • rob + người/nơi (rob a bank / rob sb of sth). steal + đồ (steal a bike from sb).

Dấu hiệu nhận biết

look atlisten towatch TVbringtakestealrob

Ví dụ từ đề thi thật

Lan: “Would you like to go to the cinema with me this weekend?” — Mary: “Yes, I’d love to.”

Cuối tuần đi xem phim không? → đáp.

(Trích từ đề An Giang không chuyên 2023-2024 · C26)

Sometimes it is better to tell a white lie than to hurt someone’s feelings.

Đôi khi nên nói trắng còn hơn làm tổn thương.

(Trích từ đề Bắc Ninh không chuyên 2023-2024 · C25)

It is very good to do exercise regularly

Rất tốt để làm tập đều.

(Trích từ đề Cần Thơ không chuyên 2023-2024 · C6)

Meg: You look healthy… Do you eat lots of fruits? / Todd: I guess I am healthy… / Meg: What kind of fruits…

Sắp hội thoại sức khỏe.

(Trích từ đề Cần Thơ không chuyên 2025-2026 · C13)