← Ôn thi vào 10 Không ChuyênMột số cặp động từ gần nghĩa nhưng không thay lẫn: do/make, say/tell, lend/borrow, raise/rise, lie/lay. Đề vào 10 và cloze THPT hay cho đúng một lựa chọn.
Phần ví dụ bên dưới lấy từ đề tỉnh / THPT thật (20 câu) — mỗi câu ghi rõ nguồn đề.
Cách dùng
- do: homework, an exercise, a test, a job, housework, the shopping, someone a favour, business, one’s best, harm, well/badly.
- make: a mistake, a decision, a choice, a plan, an effort, progress, a noise, money, a cake, the bed, a phone call, an appointment.
- make + O + V: bắt ai làm (They made him wait). do not + make homework.
- How do you do? (chào lần đầu, không hỏi “làm gì”). What do you do? = nghề nghiệp.
Dấu hiệu nhận biết
do homeworkmake a mistakemake a decisiondo the shoppingmake an effort
Ví dụ từ đề thi thật
The inspector's function is not merely to pronounce judgement, but also to suggest improvements to public services.
Chức năng của thanh tra không chỉ là tuyên bố / ban phán quyết, mà còn đề xuất cải thiện dịch vụ công.
(Trích từ đề Bà Rịa - Vũng Tàu chuyên 2024-2025 · C3)
This report needs editing / do. We will have Peter … it.
Báo cáo này cần biên tập / làm. Chúng ta sẽ nhờ Peter ________ nó.
(Trích từ đề Sơn La chuyên 2025-2026 · C30)
It is essential to raise awareness about global warming…
Cần thiết phải nâng cao nhận thức về sự nóng lên toàn cầu…
(Trích từ đề Sơn La chuyên 2025-2026 · C33)
I will be lying on the beach this time next week.
Tuần sau giờ này tôi sẽ đang nằm trên bãi biển.
(Trích từ đề Hà Nội chuyên 2023-2024 · C14)
2Say, tell, talk, speak(Say / tell / talk / speak)
Cách dùng
- say: không bắt buộc tân ngữ người. say hello/goodbye/sorry/yes; say something to sb.
- tell: luôn có người nghe (trừ tell a story/lie/joke/the truth/the time). told me to wait.
- speak: speak English; speak to/with sb (trang trọng hơn talk).
- talk: trò chuyện — talk to/with sb about sth. talk about (không say about trong nghĩa “nói về”).
Dấu hiệu nhận biết
say thattell sbtell the truthspeak Englishtalk about
Ví dụ từ đề thi thật
Dave: “I don’t think I will be able to go swimming tomorrow.” Jack: “How come”
Dave không bơi được. Jack: “Sao vậy”
(Trích từ đề Hà Tĩnh chuyên 2023-2024 · C30)
Jane: Congratulations! High marks. Mary: Thank you. It's kind of you to say so.
Chúc mừng điểm cao.
(Trích từ đề Đắk Lắk không chuyên 2026-2027 · C21)
They suggested raising funds for a new school
đề nghị gây quỹ xây trường.
(Trích từ đề Đắk Nông không chuyên 2024-2025 · C31)
Paul: "Would you like to join our volunteer team this summer?" Bill: "Yes, I'd love to."
Paul: "Bạn có muốn tham gia đội tình nguyện của chúng tôi mùa hè này không?" Bill: "Vâng, tôi rất muốn."
(Trích từ đề Lâm Đồng không chuyên 2024-2025 · C19)
Cách dùng
- lend (lent, lent): cho người khác mượn. borrow: mình mượn của người khác.
- raise / raised / raised + tân ngữ: nâng, tăng (raise your hand, raise prices). rise / rose / risen: tự tăng, mọc (the sun rises, prices rose) — không tân ngữ.
- lay / laid / laid + O: đặt (lay the book on the desk). lie / lay / lain: nằm (lie on the bed). lie / lied / lied: nói dối.
- win + giải/trận đấu (win a medal, win the match). beat + đối thủ (beat the other team). earn + tiền/lương.
Dấu hiệu nhận biết
lendborrowraiseriselayliewinbeat
Ví dụ từ đề thi thật
Nam: Do you like your school? Lan: Yes, I do. It is very nice.
Nam: Bạn có thích trường mình không? Lan: Vâng, tôi có (thích). Trường rất đẹp.
(Trích từ đề Sơn La không chuyên 2026-2027 · C3)
I suggest raising some money for disadvantaged children.
Đề nghị quyên góp.
(Trích từ đề Thái Nguyên không chuyên 2024-2025 · C13)
She has a lot of home-grown tomatoes, but she doesn't know what to do with them.
Cô có nhiều cà chua tự trồng nhưng không biết phải không (họ) với chúng.
(Trích từ đề Thừa Thiên Huế không chuyên 2025-2026 · C35)
John: "Let's have a drink." — Peter: "Sure, sounds great!"
John: "Uống gì đi." — Peter: "Được, hay đấy!"
(Trích từ đề Tuyên Quang không chuyên 2025-2026 · C21)
Cách dùng
- see: nhìn thấy. look at: nhìn (cố ý). watch: xem sự việc diễn ra (watch TV, watch a match).
- hear: nghe thấy. listen to: lắng nghe. hear from = nhận tin.
- bring: mang về phía người nói / nơi đang nói. take: mang đi khỏi nơi đang nói. fetch = đi lấy rồi mang về.
- rob + người/nơi (rob a bank / rob sb of sth). steal + đồ (steal a bike from sb).
Dấu hiệu nhận biết
look atlisten towatch TVbringtakestealrob
Ví dụ từ đề thi thật
Lan: “Would you like to go to the cinema with me this weekend?” — Mary: “Yes, I’d love to.”
Cuối tuần đi xem phim không? → đáp.
(Trích từ đề An Giang không chuyên 2023-2024 · C26)
Sometimes it is better to tell a white lie than to hurt someone’s feelings.
Đôi khi nên nói trắng còn hơn làm tổn thương.
(Trích từ đề Bắc Ninh không chuyên 2023-2024 · C25)
It is very good to do exercise regularly
Rất tốt để làm tập đều.
(Trích từ đề Cần Thơ không chuyên 2023-2024 · C6)
Meg: You look healthy… Do you eat lots of fruits? / Todd: I guess I am healthy… / Meg: What kind of fruits…
Sắp hội thoại sức khỏe.
(Trích từ đề Cần Thơ không chuyên 2025-2026 · C13)