← Về danh sách ngữ phápĐộng từ khuyết thiếu (modal verbs) không chia ngôi, theo sau là V nguyên mẫu không to (trừ ought to, have to, need to, be able to). Chúng diễn tả khả năng, sự bắt buộc, lời khuyên, suy đoán.
Phần ví dụ bên dưới lấy từ đề tỉnh / THPT thật (24 câu) — mỗi câu ghi rõ nguồn đề.
1. Can, could, be able to2. Must, have to, mustn’t, don’t have to3. Should, ought to, had better4. May, might, will, would, shall5. Modal hoàn thành Cách dùng
- can: khả năng hiện tại, xin phép thân mật, khả năng chung (She can swim).
- could: khả năng quá khứ; xin phép lịch sự; khả năng không chắc ở hiện tại/tương lai.
- was/were able to: khả năng cụ thể đã thành công một lần trong quá khứ (không dùng could cho “đã làm được lần đó” trong nhiều sách thi). managed to gần nghĩa.
- will be able to / have been able to: can không có đủ thì, dùng be able to để bù.
- can’t + V: không thể, hoặc suy đoán chắc chắn không (That can’t be true).
Dấu hiệu nhận biết
cancouldbe able tocan’tmanaged to
Ví dụ từ đề thi thật
Social media feeds can be added directly to the phone’s home screen.
Bảng tin social truyền thông có thể gắn thẳng lên màn hình chính điện thoại.
(Trích từ đề An Giang chuyên 2025-2026 · C21)
Children tend to whine continually for what they want, so parents should be strict to help them have better manners.
Trẻ thường cằn nhằn / rên rỉ liên tục để đòi điều chúng muốn, nên cha mẹ nên nghiêm để chúng có phép tắc hơn.
(Trích từ đề Bà Rịa - Vũng Tàu chuyên 2024-2025 · C5)
From the passage, it can be inferred that author views body building of doubtful benefit.
Tác giả nhìn body-building lợi ích đáng ngờ.
(Trích từ đề Bắc Giang chuyên 2025-2026 · C61)
It can be inferred that the principle of use and disuse enables organisms to survive in any condition.
Nguyên lý giúp sinh vật sống được trong điều kiện của mình.
(Trích từ đề Bắc Giang chuyên 2025-2026 · C62)
2Must, have to, mustn’t, don’t have to(Obligation & Prohibition)
Cách dùng
- must: bắt buộc từ người nói (nội quy tự đặt, suy nghĩ chủ quan); cũng = suy đoán chắc chắn ở hiện tại (He must be tired).
- have to: bắt buộc từ quy định bên ngoài, hoàn cảnh (I have to wear a uniform).
- mustn’t: cấm, không được phép. ≠ don’t have to (không bắt buộc, có thể làm hoặc không).
- Quá khứ của must (nghĩa bắt buộc) thường là had to. must have + V3 là suy đoán quá khứ, không phải “đã phải”.
- needn’t = don’t have to. needn’t have + V3 = đã làm nhưng không cần (việc đã xảy ra). didn’t need to = không cần và thường là chưa làm.
Dấu hiệu nhận biết
musthave tomustn’tdon’t have toneedn’thad to
Ví dụ từ đề thi thật
I've got such a throbbing headache that I can't concentrate on the lecture.
Tôi bị đau đầu nhói đến mức không tập trung.
(Trích từ đề Bắc Kạn chuyên 2026-2027 · C38)
Jennifer: "May I use your laptop for a while?" Brad: "Go ahead!"
Jennifer: "Mình dùng laptop của bạn một lúc được không?" Brad: "Cứ dùng đi!"
(Trích từ đề Bắc Ninh chuyên 2024-2025 · C18)
We believe that these animals could be saved if our plans were adopted.
Chúng tôi tin những loài vật này có thể được cứu nếu kế hoạch của chúng tôi được áp dụng.
(Trích từ đề Bắc Ninh chuyên 2024-2025 · C25)
Kayla has helped Julian a lot in his medical research. Julian: Thank you very much for your help. Kayla: Not at all. It's a pleasure.
Kayla đã giúp Julian rất nhiều trong nghiên cứu y khoa của anh ấy. Julian: Cảm ơn bạn rất nhiều vì sự giúp đỡ. Kayla: A. Không có gì đâu. Đó là niềm vinh hạnh của tôi.
(Trích từ đề Bắc Ninh chuyên 2026-2027 · C40)
Cách dùng
- should / ought to: lời khuyên, bổn phận, kỳ vọng (The train should arrive soon).
- had better: lời khuyên mạnh, gần như cảnh báo hậu quả xấu nếu không làm. Không có thì khác (không *have better).
- should + V: hiện tại/tương lai. should have + V3: lẽ ra đã… (chỉ trích / hối tiếc).
Dấu hiệu nhận biết
shouldought tohad bettershould have
Ví dụ từ đề thi thật
These instructions must be followed exactly; otherwise, the outcome will be very bad.
Phải làm đúng hướng dẫn; nếu không kết quả sẽ rất tệ.
(Trích từ đề Bến Tre chuyên 2025-2026 · C17)
Justin: “I’m not feeling well, can we take a rain check on lunch today?” — Ben: “Ok, maybe next time.”
Justin: “Mình không khỏe, hẹn bữa trưa bữa khác được không?” — Ben: “Được, lần sau vậy.”
(Trích từ đề Bình Dương chuyên 2024-2025 · C58)
We had to read pages of legal jargon before we could sign the contract.
Chúng tôi phải đọc hàng trang thuật ngữ chuyên môn pháp lý trước khi ký hợp đồng.
(Trích từ đề Bình Dương chuyên 2024-2025 · C61)
Minor cuts and grazes can usually be left uncovered to heal by themselves.
Vết cắt, trầy nhẹ thường để hở cho chúng tự lành.
(Trích từ đề Bình Dương chuyên 2024-2025 · C75)
4May, might, will, would, shall(Possibility, Requests, Offers)
Cách dùng
- may / might: khả năng, xin phép lịch sự. might thường kém chắc hơn may, nhưng trong đề nhiều khi xem như gần bằng.
- will: tương lai, lời hứa, thói quen hiện tại (He will sit there for hours), suy đoán chắc.
- would: lịch sự, thói quen quá khứ, điều kiện loại 2.
- shall I/we…?: đề nghị, gợi ý. shall với I/we trong văn trang trọng = will.
- may/might as well + V: chi bằng…
Dấu hiệu nhận biết
maymightwillwouldshall Imay as well
Ví dụ từ đề thi thật
Exposure to media violence can result in aggressive behaviors
Tiếp xúc bạo lực truyền thông có thể gây hành vi hung hăng.
(Trích từ đề Bình Dương chuyên 2025-2026 · C99)
Kids nowadays are absorbed in watching YouTube videos instead of reading books.
Trẻ mải mê xem YouTube thay vì đọc sách.
(Trích từ đề Bình Dương chuyên 2025-2026 · C105)
Two friends are talking about an environmental problem. - Tom: “Does global warming worry you?” - Clive: “I can’t bear thinking about it.”
Hai bạn đang nói về vấn đề môi trường. - Tom: “Nóng lên toàn cầu có làm cậu lo không?” - Clive: “Mình không chịu nổi khi nghĩ về nó.”
(Trích từ đề Bình Phước chuyên 2024-2025 · C7)
Jack is full of beans. He can play football all day without tiredness.
Jack đầy đậu. Cậu ấy có thể đá bóng cả ngày mà không mệt.
(Trích từ đề Bình Phước chuyên 2024-2025 · C27)
Cách dùng
- must have + V3: suy đoán chắc chắn về quá khứ (The lights are on — she must have come home).
- can’t/couldn’t have + V3: suy đoán chắc chắn không xảy ra trong quá khứ.
- may/might have + V3: có lẽ đã…
- should/ought to have + V3: lẽ ra đã… (nhưng không).
- needn’t have + V3: đã làm nhưng không cần. could have + V3: đã có thể nhưng không làm / suy đoán khả năng quá khứ.
- would have + V3: điều kiện loại 3 / kết quả giả định quá khứ.
Dấu hiệu nhận biết
must havecan’t havemight haveshould haveneedn’t havecould havewould have
Ví dụ từ đề thi thật
Rose: "Governments should enforce strict environmental regulations and promote sustainability." Sue: "Absolutely! Raising awareness is also essential."
Rose: "Chính phủ nên siết quy định môi trường…" Sue: "Hoàn toàn đúng! Nâng cao nhận thức cũng cần thiết."
(Trích từ đề Bình Phước chuyên 2025-2026 · C40)
Due to time constraints, we’ll have to end the meeting at three o’clock.
Do ràng buộc / hạn chế thời gian, chúng ta phải kết thúc họp lúc ba giờ.
(Trích từ đề Bình Thuận chuyên 2024-2025 · C24)
Tom may well not have been told about the event yet.
Tom rất có thể chưa được báo về sự kiện.
(Trích từ đề Đà Nẵng chuyên 2024-2025 · C14)
The word perplexed could be best replaced by puzzled.
perplexed ≈
(Trích từ đề Đắk Lắk chuyên 2026-2027 · C56)