Have / get something done(Have/Get + Object + V3)
Công thức
- Khẳng định
S + have/has/had + O + V3
S + get/gets/got + O + V3 - Phủ định
S + do/does/did not + have + O + V3
don’t get + O + V3 - Nghi vấn
Do/Did + S + have + O + V3?
Where do you have your hair cut?
Cách dùng
- Nghĩa: sắp xếp để người khác làm một việc trên vật/người của mình (cắt tóc, sửa xe, in ảnh…).
- have + O + V3 trung tính, phổ biến trong đề. get + O + V3 hơi thân mật hơn, đôi khi nhấn nỗ lực.
- Chia thì ở have/get: I’m having my car repaired. / She has had her house painted.
- Khác bị động thường: I had my wallet stolen = ví bị lấy (trải nghiệm xấu) — không phải mình thuê người lấy.
Dấu hiệu nhận biết
Ví dụ từ đề thi thật
It’s no good pretending. You’ve got to face up to reality.
Giả vờ chẳng ích gì. Bạn phải đối mặt thực tế.
(Trích từ đề Bắc Giang chuyên 2024-2025 · C2)
Peter and his friends started arguing … (INTO) → Peter got into an argument with his friends about …
Peter cãi với bạn
(Trích từ đề Bắc Giang chuyên 2025-2026 · C87)
You should get at least 8 hours sleep each night, otherwise you will feel tired.
Nên ngủ 8 giờ, nếu không sẽ mệt.
(Trích từ đề Bình Dương chuyên 2025-2026 · C101)
We must adopt a firm policy on punctuality. We can’t have people arriving late all the time.
Chúng ta phải áp dụng chính sách nghiêm về đúng giờ. Không thể để người ta đang đến muộn mãi.
(Trích từ đề Bình Phước chuyên 2024-2025 · C16)