← Ôn thi 12 THPT Quốc Gia

Tìm lỗi sai (Error identification)

Nhận diện lỗi hòa hợp chủ–vị, song song, thì–mệnh đề thời gian, giới từ cố định, trật tự từ. · Phạm vi: Ôn thi 12 THPT Quốc Gia

← Trang chủ

Dạng tìm lỗi sai (error identification): câu có phần gạch chân / đánh dấu A–D, chọn phần sai. Không phải sửa cả câu — chỉ nhận ra chỗ lệch quy tắc. Ưu tiên quét: hòa hợp chủ–vị, song song, thì / mệnh đề thời gian, giới từ cố định, trật tự từ, đại từ quy chiếu.

Phần ví dụ bên dưới lấy từ đề tỉnh / THPT thật (24 câu) — mỗi câu ghi rõ nguồn đề.

1

Hòa hợp chủ–vị & hạn định từ(Subject–verb agreement traps)

Công thức

  • Khẳng địnhChủ ngữ số ít → V(s/es) / is/was/has
    số nhiều → V / are/were/have
  • Phủ địnhA number of + N số nhiều + V số nhiều ≠ The number of + N + V số ít
  • Nghi vấnMỗi phần gạch chân: chủ ngữ thật sự là gì? (không phải danh từ gần động từ nhất)

Cách dùng

  • Each / every / everyone / somebody / either / neither (đứng một mình) → động từ số ít.
  • Together with / as well as / along with / accompanied by không đổi số của chủ ngữ chính.
  • News, physics, mathematics, the United States → số ít. Police, people, cattle → số nhiều.
  • One of the + N số nhiều + who/that… → động từ trong mệnh đề quan hệ theo N số nhiều; nhưng One of… is… → is số ít.
  • Neither A nor B / either A or B → động từ theo chủ ngữ gần nhất (proximity).

Tip chuyên / bẫy đề

  • Gạch chân động từ: tìm chủ ngữ bằng cách bỏ cụm bổ nghĩa giữa chủ và vị.
  • Thấy news/physics/measles → nghi động từ số nhiều là lỗi.

Dấu hiệu nhận biết

a number ofthe number ofeacheveryoneas well asone of the

Ví dụ từ đề thi thật

We had completed tidying our rooms before our parents came home.

Chúng tôi đã xong dọn phòng trước khi bố mẹ về.

(Trích từ đề Hà Nội chuyên 2026-2027 · C19)

mustn't be(A) is in the house, it …(B) Jenny, she …(C) and won't be back …(D) Monday. Underlined parts

B. mustn't be(A) đang ở trong nhà, chắc chắn ____(B) là Jenny, cô ấy ____(C) và sẽ không quay lại ____(D) thứ Hai. Các phần gạch chân

(Trích từ đề Hải Dương chuyên 2024-2025 · C37)

Flight attendees(A) …(B) seem elegant to the …(C), but they have to be …(D) all day. Underlined parts

A. Flight attendees(A) ____(B) có vẻ thanh lịch đối với ____(C), nhưng họ phải ____(D) cả ngày. Các phần gạch chân

(Trích từ đề Hải Dương chuyên 2024-2025 · C39)

I had an enlargement of my graduation photo done for my grandparents.

Tôi nhờ phóng to ảnh tốt nghiệp cho ông bà.

(Trích từ đề Hà Nam chuyên 2022-2023 · C33)

2

Song song cấu trúc (parallelism)(Parallel structure)

Công thức

  • Khẳng địnhA, B, and C cùng loại từ / cùng dạng (V-ing / to-V / N / adj)
  • Phủ địnhnot only + X but also + Y — X và Y cùng dạng
  • Nghi vấnBa ý nối bằng and/or: dạng nào lệch?

Cách dùng

  • prefer A to B; either A or B; neither A nor B; both A and B — A/B cùng loại.
  • She likes swimming, hiking, and to cycle. → to cycle lệch (cần cycling).
  • The film was long, boring, and it annoyed me. → mệnh đề lệch (cần annoying).
  • Not only… but also…: Not only did he fail, but he also… (đảo sau not only khi đứng đầu).

Tip chuyên / bẫy đề

  • Nhìn liên từ correlative trước — lỗi song song rất hay nằm ở vế sau but also / or / nor.

Dấu hiệu nhận biết

not only…but alsoeither…orprefer…toandboth…and

Ví dụ từ đề thi thật

Why are you always wasting your time on such trivial talks with those gossipy girls?

Sao cứ phí thời gian cho chuyện vặt vãnh?

(Trích từ đề Hà Nam chuyên 2022-2023 · C35)

Don’t be angry with Sue. All that she did was in good faith.

Đừng giận Sue. Cô ấy làm với thiện chí tốt.

(Trích từ đề Hà Nam chuyên 2023-2024 · C37)

One’s fingerprints are different from those of any other person.

Vân tay khác khác với những cái của bất kỳ người khác.

(Trích từ đề Hà Nam chuyên 2023-2024 · C39)

The underlined word “pigment” most nearly means colour.

Từ gạch chân “pigment” gần nghĩa nhất với màu.

(Trích từ đề Hòa Bình chuyên 2022-2023 · C88)

3

Thì trong mệnh đề thời gian & điều kiện(Tense after time/condition words)

Công thức

  • Khẳng địnhwhen/while/before/after/until/as soon as + hiện tại (không will) nếu nói tương lai
  • Phủ địnhIf + will (loại 1) thường sai — dùng hiện tại đơn
  • Nghi vấnCó after/when/if không? Đã lỡ dùng will/would chưa?

Cách dùng

  • I will call you when I will arrive. → when I arrive.
  • After she had finished, she went out — past perfect trước past simple khi cần nhấn thứ tự.
  • Since + mốc / V-ing; for + khoảng. Hiện tại hoàn thành hay đi với since/for/yet/already.
  • wish / it’s time / would rather (người khác) → quá khứ giả định — không dùng hiện tại đơn.

Dấu hiệu nhận biết

whenuntilas soon asifsinceforwishit's time

Ví dụ từ đề thi thật

Mr. John: “I'm going to Da Nang for business tomorrow.” - Wife: “Have a safe journey.”

Mai đi Đà Nẵng công tác.

(Trích từ đề Đắk Nông không chuyên 2025-2026 · C7)

Mai: “Would you like to practice speaking English with me?” - Ha: “Yes, I'd love to.”

Luyện nói tiếng Anh nhé?

(Trích từ đề Đắk Nông không chuyên 2025-2026 · C8)

He suggested booking tickets in advance to have a good view.

đề nghị đặt vé trước.

(Trích từ đề Điện Biên không chuyên 2025-2026 · C6)

My mom was cooking dinner at seven o'clock yesterday evening.

Mẹ đang nấu lúc 7 giờ tối qua.

(Trích từ đề Điện Biên không chuyên 2025-2026 · C10)

4

Giới từ cố định & mạo từ(Fixed prepositions & articles)

Công thức

  • Khẳng địnhadj/V/N + giới từ cố định (interested in, depend on, discuss Ø)
  • Phủ địnhdiscuss about / enter into (phòng) / emphasize on — thường thừa giới từ
  • Nghi vấnĐộng từ đã mang nghĩa “về/vào” rồi còn thêm about/on không?

Cách dùng

  • interested in, good at, afraid of, proud of, famous for, responsible for, capable of.
  • depend on, rely on, consist of, belong to, look forward to + V-ing, object to + V-ing.
  • discuss something (không about); enter the room (không into với “đi vào phòng”); emphasize / stress something (không on).
  • the + tên biển/sông/dãy núi số nhiều; Ø + tên hồ/núi đơn / hầu hết quốc gia.
  • play the piano nhưng play football; go to school / to hospital (AmE: to the hospital).

Dấu hiệu nhận biết

interesteddependdiscussemphasizelook forward tothe

Ví dụ từ đề thi thật

Minh wants to catch up with the other students in his class, so he studies very hard.

Minh muốn theo kịp bạn lớp.

(Trích từ đề Điện Biên không chuyên 2025-2026 · C13)

She is cooking dinner in the kitchen now, isn't she?

Cô đang nấu, phải không?

(Trích từ đề Điện Biên không chuyên 2025-2026 · C18)

The flora and fauna on Earth create an ecological balance

cân bằng sinh thái.

(Trích từ đề Điện Biên không chuyên 2025-2026 · C28)

My younger brother was disappointed about his exam result.

em thất vọng về điểm thi.

(Trích từ đề Điện Biên không chuyên 2025-2026 · C29)

5

Trật tự từ, trạng từ & đại từ(Word order, adverbs & pronouns)

Công thức

  • Khẳng địnhtrạng từ tần suất: trước V thường / sau be / giữa trợ động từ và V chính
  • Phủ địnhenough đứng SAU adj/adv (good enough); too đứng TRƯỚC adj
  • Nghi vấnenough / only / even / almost đặt đúng chỗ chưa? đại từ chỉ đúng người/số chưa?

Cách dùng

  • She always is late. → is always late. / She doesn’t always come.
  • hard vs hardly; late vs lately; high vs highly — chọn sai từ cũng tính lỗi từ loại.
  • one / ones thay danh từ đếm được; that / those thay không đếm được hoặc đã nêu.
  • everyone → they/their (phổ biến trong đề) hoặc he or she; không dùng her cho everyone nếu không rõ.
  • Despite / Although: Despite + N/V-ing; Although + mệnh đề — lẫn cấu trúc là lỗi.

Tip chuyên / bẫy đề

  • Khi bốn phương án đều “có vẻ đúng”, ưu tiên kiểm tra hòa hợp và song song trước — hai nhóm này chiếm tỷ lệ cao nhất trong kho đề.

Dấu hiệu nhận biết

alwaysenoughhardlydespitealthougheveryone

Ví dụ từ đề thi thật

Her start-up got off to a flying start thanks to people's increasing interest in horses.

startup khởi đầu thuận lợi.

(Trích từ đề Điện Biên không chuyên 2025-2026 · C33)

Peter: “I'm sorry. I won't be able to come to your party tonight.” - Tom: “What a pity!”

Xin lỗi, tối không đến tiệc được.

(Trích từ đề Điện Biên không chuyên 2025-2026 · C34)

She is collecting stickers, isn’t she?

Cô ấy đang sưu tập tem dán, phải không?

(Trích từ đề Hà Nam không chuyên 2024-2025 · C18)

Japanese people are famous for their well-balanced diet.

Người Nhật nổi tiếng vì chế độ ăn cân bằng.

(Trích từ đề Hà Nam không chuyên 2024-2025 · C20)