← Về danh sách ngữ pháp

Từ nối và liên kết văn bản

Moreover, furthermore, consequently, subsequently, however… — chọn đúng quan hệ logic trong đoạn (THPTQG 2025+).

← Trang chủ

Từ nối và tín hiệu liên kết (discourse markers / cohesive devices) gắn ý trong đoạn: thêm thông tin, đối lập, kết quả, thứ tự, ví dụ, tóm tắt. Đề tốt nghiệp từ 2025 hay hỏi đúng một chỗ trống trong đoạn (quảng cáo, tờ rơi, email) — phải chọn từ khớp quan hệ logic, không chỉ dịch từng từ.

Phần ví dụ bên dưới lấy từ đề tỉnh / THPT thật (3 câu) — mỗi câu ghi rõ nguồn đề.

1

Thêm ý / bổ sung(Addition)

Công thức

  • Khẳng địnhmoreover / furthermore / in addition / additionally / besides / what is more / also / as well / likewise / similarly
  • Phủ địnhKhông dùng and ở đầu câu trang trọng thay moreover khi cần liên kết đoạn.
  • Nghi vấnCâu sau có cùng hướng (cùng ủng hộ một ý) không? → nhóm addition.

Cách dùng

  • moreover / furthermore / further: thêm ý cùng chiều, văn trang trọng hơn also.
  • in addition (to + N) / additionally: thêm thông tin; additionally hay ra đề 2026.
  • besides / apart from that: thêm ý, đôi khi mang sắc “ngoài ra còn…”.
  • likewise / similarly: so sánh cùng kiểu (không phải “thêm một ý mới hoàn toàn”).
  • what is more / on top of that: nhấn mạnh ý bổ sung (hội thoại / bài luận).

Dấu hiệu nhận biết

moreoverfurthermoreadditionallyin additionlikewisebesides

Ví dụ từ đề thi thật

Simon was in a difficult situation; therefore, I agreed to lend him some money.

Simon khó khăn nên tôi đồng ý cho mượn anh ấy tiền.

(Trích từ đề Tuyên Quang không chuyên 2025-2026 · C25)

Paul enjoys Vietnamese New Year so much though he is an American.

Paul thích Tết Việt dù là người Mỹ.

(Trích từ đề Bến Tre không chuyên 2022-2023 · C15)

2

Đối lập / chuyển hướng(Contrast & concession)

Công thức

  • Khẳng địnhhowever / nevertheless / nonetheless / on the contrary / by contrast / instead / whereas / while / although / yet / still / even so
  • Phủ địnhhowever không nối hai mệnh đề chỉ bằng dấu phẩy (cần ; hoặc chấm).
  • Nghi vấnÝ sau có đảo chiều / hạn chế ý trước không?

Cách dùng

  • however / nevertheless / nonetheless: đối lập hoặc nhượng bộ ở cấp câu/đoạn.
  • on the contrary: phủ nhận ý trước rồi nêu điều ngược lại (không phải “tuy nhiên” nhẹ).
  • by / in contrast: so sánh khác biệt giữa hai sự việc.
  • instead (of): thay thế — làm A thay vì B.
  • whereas / while: đối lập trong cùng câu phức.
  • even so / still / yet: vẫn … dù đã có tình huống trước.

Dấu hiệu nhận biết

howeverneverthelesson the contraryinsteadwhereaseven so

Ví dụ từ đề thi thật

They prepared carefully for their trip,but many things start to go wrong now.

Họ chuẩn bị kỹ, nhưng giờ nhiều thứ bắt đầu sai.

(Trích từ đề Cần Thơ không chuyên 2023-2024 · C21)

Simon was in a difficult situation; therefore, I agreed to lend him some money.

Simon khó khăn nên tôi đồng ý cho mượn anh ấy tiền.

(Trích từ đề Tuyên Quang không chuyên 2025-2026 · C25)

3

Nguyên nhân — kết quả(Cause & result)

Công thức

  • Khẳng địnhtherefore / thus / hence / consequently / as a result / accordingly / so / because / since / as / due to
  • Phủ địnhtherefore ≠ because (một bên kết quả, một bên nguyên nhân).
  • Nghi vấnChỗ trống đứng trước kết quả hay nguyên nhân?

Cách dùng

  • therefore / thus / hence / consequently / as a result: dẫn đến kết quả (văn viết).
  • accordingly: hành động phù hợp với tình huống vừa nêu.
  • so: kết quả trong văn nói / câu đơn giản; không luôn thay therefore trong đoạn trang trọng.
  • because / since / as + mệnh đề; because of / due to / owing to + N.
  • subsequently = sau đó (thứ tự thời gian), không phải “do đó” — dễ nhầm với consequently.

Tip chuyên / bẫy đề

  • Tam giác hay ra đề: Additionally (thêm) / Consequently (kết quả) / Subsequently (sau đó) / Finally (kết) — đọc quan hệ logic trước khi dịch.

Dấu hiệu nhận biết

thereforeconsequentlyhenceas a resultbecause ofsubsequently

Ví dụ từ đề thi thật

Paul enjoys Vietnamese New Year so much though he is an American.

Paul thích Tết Việt dù là người Mỹ.

(Trích từ đề Bến Tre không chuyên 2022-2023 · C15)

They prepared carefully for their trip,but many things start to go wrong now.

Họ chuẩn bị kỹ, nhưng giờ nhiều thứ bắt đầu sai.

(Trích từ đề Cần Thơ không chuyên 2023-2024 · C21)

4

Thứ tự, ví dụ, tóm tắt(Sequence, example & summary)

Công thức

  • Khẳng địnhfirst(ly) / second(ly) / then / next / finally / lastly / eventually
    for example / for instance / such as

    in short / to sum up / overall / in conclusion
  • Phủ địnhat last ≠ at least; eventually ≠ eventually as “tình cờ”.
  • Nghi vấnĐoạn đang liệt kê bước, đưa ví dụ, hay kết luận?

Cách dùng

  • first / then / next / finally / lastly: trình tự thao tác (hướng dẫn, tờ rơi).
  • eventually / in the end: cuối cùng sau quá trình (không phải “cuối danh sách” như finally trong list).
  • for example / for instance / e.g. / such as + N: minh họa.
  • in particular / especially: nhấn một phần.
  • in short / to sum up / overall / in conclusion: tóm tắt hoặc kết bài.
  • meanwhile / in the meantime: đồng thời / trong lúc đó.

Dấu hiệu nhận biết

finallyeventuallyfor examplein shortoverallmeanwhile

Ví dụ từ đề thi thật

Simon was in a difficult situation; therefore, I agreed to lend him some money.

Simon khó khăn nên tôi đồng ý cho mượn anh ấy tiền.

(Trích từ đề Tuyên Quang không chuyên 2025-2026 · C25)

Paul enjoys Vietnamese New Year so much though he is an American.

Paul thích Tết Việt dù là người Mỹ.

(Trích từ đề Bến Tre không chuyên 2022-2023 · C15)

5

Chiến lược chọn chỗ trống trong đoạn(Exam strategy for cloze discourse)

Công thức

  • Khẳng địnhĐọc 1 câu trước + 1 câu sau → xác định quan hệ → loại phương án lệch chiều
  • Phủ địnhKhông chọn từ “sang trọng” nếu quan hệ sai (furthermore khi cần kết quả).
  • Nghi vấnBốn lựa chọn thường cùng nhóm từ nối — khác nhau ở addition / contrast / result / sequence.

Cách dùng

  • Bước 1: Ẩn chỗ trống, nắm ý đoạn (thông báo, hướng dẫn, email).
  • Bước 2: Câu sau là cùng chiều, ngược chiều, hệ quả, hay bước kế?
  • Bước 3: Loại từ sai quan hệ; còn 2 từ gần nghĩa thì xem mức trang trọng và vị trí (đầu câu có dấu phẩy).
  • Đại từ quy chiếu (this / that / these / those / it / they) cũng là liên kết — xem danh từ số ít/nhiều đã nêu.
  • Tránh nhầm: besides (thêm) vs beside (bên cạnh); formerly (trước đây) vs formally (trang trọng).

Dấu hiệu nhận biết

AdditionallyConsequentlySubsequentlyFinallyHoweverTherefore

Ví dụ từ đề thi thật

They prepared carefully for their trip,but many things start to go wrong now.

Họ chuẩn bị kỹ, nhưng giờ nhiều thứ bắt đầu sai.

(Trích từ đề Cần Thơ không chuyên 2023-2024 · C21)

Simon was in a difficult situation; therefore, I agreed to lend him some money.

Simon khó khăn nên tôi đồng ý cho mượn anh ấy tiền.

(Trích từ đề Tuyên Quang không chuyên 2025-2026 · C25)