← Ôn thi vào 10 Không ChuyênTừ nối và tín hiệu liên kết (discourse markers / cohesive devices) gắn ý trong đoạn: thêm thông tin, đối lập, kết quả, thứ tự, ví dụ, tóm tắt. Đề tốt nghiệp từ 2025 hay hỏi đúng một chỗ trống trong đoạn (quảng cáo, tờ rơi, email) — phải chọn từ khớp quan hệ logic, không chỉ dịch từng từ.
Phần ví dụ bên dưới lấy từ đề tỉnh / THPT thật (3 câu) — mỗi câu ghi rõ nguồn đề.
Cách dùng
- moreover / furthermore / further: thêm ý cùng chiều, văn trang trọng hơn also.
- in addition (to + N) / additionally: thêm thông tin; additionally hay ra đề 2026.
- besides / apart from that: thêm ý, đôi khi mang sắc “ngoài ra còn…”.
- likewise / similarly: so sánh cùng kiểu (không phải “thêm một ý mới hoàn toàn”).
- what is more / on top of that: nhấn mạnh ý bổ sung (hội thoại / bài luận).
Dấu hiệu nhận biết
moreoverfurthermoreadditionallyin additionlikewisebesides
Ví dụ từ đề thi thật
Simon was in a difficult situation; therefore, I agreed to lend him some money.
Simon khó khăn nên tôi đồng ý cho mượn anh ấy tiền.
(Trích từ đề Tuyên Quang không chuyên 2025-2026 · C25)
Paul enjoys Vietnamese New Year so much though he is an American.
Paul thích Tết Việt dù là người Mỹ.
(Trích từ đề Bến Tre không chuyên 2022-2023 · C15)
Cách dùng
- however / nevertheless / nonetheless: đối lập hoặc nhượng bộ ở cấp câu/đoạn.
- on the contrary: phủ nhận ý trước rồi nêu điều ngược lại (không phải “tuy nhiên” nhẹ).
- by / in contrast: so sánh khác biệt giữa hai sự việc.
- instead (of): thay thế — làm A thay vì B.
- whereas / while: đối lập trong cùng câu phức.
- even so / still / yet: vẫn … dù đã có tình huống trước.
Dấu hiệu nhận biết
howeverneverthelesson the contraryinsteadwhereaseven so
Ví dụ từ đề thi thật
They prepared carefully for their trip,but many things start to go wrong now.
Họ chuẩn bị kỹ, nhưng giờ nhiều thứ bắt đầu sai.
(Trích từ đề Cần Thơ không chuyên 2023-2024 · C21)
Simon was in a difficult situation; therefore, I agreed to lend him some money.
Simon khó khăn nên tôi đồng ý cho mượn anh ấy tiền.
(Trích từ đề Tuyên Quang không chuyên 2025-2026 · C25)
Cách dùng
- therefore / thus / hence / consequently / as a result: dẫn đến kết quả (văn viết).
- accordingly: hành động phù hợp với tình huống vừa nêu.
- so: kết quả trong văn nói / câu đơn giản; không luôn thay therefore trong đoạn trang trọng.
- because / since / as + mệnh đề; because of / due to / owing to + N.
- subsequently = sau đó (thứ tự thời gian), không phải “do đó” — dễ nhầm với consequently.
Tip chuyên / bẫy đề
- Tam giác hay ra đề: Additionally (thêm) / Consequently (kết quả) / Subsequently (sau đó) / Finally (kết) — đọc quan hệ logic trước khi dịch.
Dấu hiệu nhận biết
thereforeconsequentlyhenceas a resultbecause ofsubsequently
Ví dụ từ đề thi thật
Paul enjoys Vietnamese New Year so much though he is an American.
Paul thích Tết Việt dù là người Mỹ.
(Trích từ đề Bến Tre không chuyên 2022-2023 · C15)
They prepared carefully for their trip,but many things start to go wrong now.
Họ chuẩn bị kỹ, nhưng giờ nhiều thứ bắt đầu sai.
(Trích từ đề Cần Thơ không chuyên 2023-2024 · C21)
4Thứ tự, ví dụ, tóm tắt(Sequence, example & summary)
Cách dùng
- first / then / next / finally / lastly: trình tự thao tác (hướng dẫn, tờ rơi).
- eventually / in the end: cuối cùng sau quá trình (không phải “cuối danh sách” như finally trong list).
- for example / for instance / e.g. / such as + N: minh họa.
- in particular / especially: nhấn một phần.
- in short / to sum up / overall / in conclusion: tóm tắt hoặc kết bài.
- meanwhile / in the meantime: đồng thời / trong lúc đó.
Dấu hiệu nhận biết
finallyeventuallyfor examplein shortoverallmeanwhile
Ví dụ từ đề thi thật
Simon was in a difficult situation; therefore, I agreed to lend him some money.
Simon khó khăn nên tôi đồng ý cho mượn anh ấy tiền.
(Trích từ đề Tuyên Quang không chuyên 2025-2026 · C25)
Paul enjoys Vietnamese New Year so much though he is an American.
Paul thích Tết Việt dù là người Mỹ.
(Trích từ đề Bến Tre không chuyên 2022-2023 · C15)
Cách dùng
- Bước 1: Ẩn chỗ trống, nắm ý đoạn (thông báo, hướng dẫn, email).
- Bước 2: Câu sau là cùng chiều, ngược chiều, hệ quả, hay bước kế?
- Bước 3: Loại từ sai quan hệ; còn 2 từ gần nghĩa thì xem mức trang trọng và vị trí (đầu câu có dấu phẩy).
- Đại từ quy chiếu (this / that / these / those / it / they) cũng là liên kết — xem danh từ số ít/nhiều đã nêu.
- Tránh nhầm: besides (thêm) vs beside (bên cạnh); formerly (trước đây) vs formally (trang trọng).
Dấu hiệu nhận biết
AdditionallyConsequentlySubsequentlyFinallyHoweverTherefore
Ví dụ từ đề thi thật
They prepared carefully for their trip,but many things start to go wrong now.
Họ chuẩn bị kỹ, nhưng giờ nhiều thứ bắt đầu sai.
(Trích từ đề Cần Thơ không chuyên 2023-2024 · C21)
Simon was in a difficult situation; therefore, I agreed to lend him some money.
Simon khó khăn nên tôi đồng ý cho mượn anh ấy tiền.
(Trích từ đề Tuyên Quang không chuyên 2025-2026 · C25)