Lộ trình CEFR A1 · Ngữ pháp

Wh-: What / Where / When / Who / How / How old / How much

Hỏi thông tin cụ thể: tên, nơi, giờ, giá, tuổi — rất quan trọng ở A1.

Công thức Wh-: What / Where / When / Who / How / How old / How much

Wh- + be

What/Where/When/Who/How + be + S…? How old + be + S? How much + be + N?

Với be: Wh- + am/is/are + chủ ngữ.

What is your name? — Bạn tên gì?

Wh- + do/does

What/Where/When/Who/How + do/does + S + V1?

Động từ thường: Wh- + do/does + S + V1 (ngôi 3 → does, không V-s).

Where do you live? — Bạn sống ở đâu?

Trả lời đủ thông tin

Trả lời Wh- bằng cụm/câu có thông tin (không chỉ Yes/No)

Wh- hỏi chi tiết → đưa nơi / tuổi / giá / tên…

Where do you live? — In Ha Noi. — Ở Hà Nội.

Cách dùng

  • Hỏi thông tin cụ thể: tên, nơi, giờ, giá, tuổi — rất quan trọng ở A1.

    What is your job? — Bạn làm nghề gì?

  • What — hỏi cái gì / nghề / muốn gì (What + be · What + do/does).

    What is your job? — Bạn làm nghề gì?

Ví dụ

  • When in Hanoi, don’t miss trying Pho, a local speciality. — Khi ở Hà Nội, đừng bỏ Phở, một đặc sản địa phương.

    Trích đề An Giang chuyên 2025-2026
  • When difficulties arise, we shouldn’t give up trying. — Khi khó khăn nảy sinh, ta không nên bỏ cuộc.

    Trích đề Bắc Giang chuyên 2024-2025
  • When we went to Sydney, we only had a couple of hours to look around the city. — Ở Sydney chúng tôi chỉ có vài giờ đi xem thành phố.

    Trích đề Bắc Kạn chuyên 2026-2027
  • How do you find a reasonable and consistent thread of explanation through this? — Làm sao tìm được một mạch giải thích hợp lý và nhất quán xuyên suốt điều này?

    Trích đề Bắc Ninh chuyên 2024-2025

Đây là phần xem trước miễn phí. Mở khóa bài học đầy đủ, kiểm tra lý thuyết và bài tập áp dụng trong lộ trình A1.

Gói Premium

Bài học lộ trình dành cho Premium

Mua gói Premium để mở khóa bài học, bài tập trắc nghiệm kiểu đề thi và kiểm tra lý thuyết trong lộ trình CEFR.

← checklist A1