Lộ trình CEFR A1 · Ngữ pháp

a / an / the (cơ bản)

Mạo từ giúp người nghe biết bạn nói về vật “một cái nào đó” hay “cái đã xác định”.

Công thức a / an / the (cơ bản)

Khẳng định

a / an + N (chưa xác định, lần đầu) the + N (đã biết / duy nhất / nhắc lại)

a/an: nhìn CÁCH ĐỌC âm đầu — a university (/juː/ như “yu”), an hour (h câm). Không nhìn chữ cái viết. the: đã nói trước hoặc duy nhất.

I have a pen. — Tôi có một cây bút.

Phủ định

not a/an + N no + N There isn't a …

Không có mạo từ / không có vật đó.

I don't have a car. — Tôi không có xe.

Hỏi / trả lời

Is there a/an …? Is this the …?

Hỏi có/không có hoặc hỏi đúng vật đã xác định.

Is there a bank near here? — Gần đây có ngân hàng không?

Cách dùng

  • Mạo từ giúp người nghe biết bạn nói về vật “một cái nào đó” hay “cái đã xác định”.

    He's a teacher. — Anh ấy là giáo viên.

  • a + danh từ đếm được số ít — lần đầu nhắc đến / một cái chưa xác định, và âm đầu đọc là phụ âm (b, c, d, /juː/…).

    He's a teacher. — Anh ấy là giáo viên.

Ví dụ

  • Why don't we meet up here on 10th when I get back from France? — Sao không gặp lên / gặp đây ngày 10 khi tôi về?

    Trích đề Bắc Kạn chuyên 2026-2027
  • We couldn't find our hotel for hours as it was off the beaten track. — Không tìm được khách sạn vì nó khỏi lối mòn quen.

    Trích đề Bắc Kạn chuyên 2026-2027
  • Computer technology has brought about a revolution in business administration. — Công nghệ máy tính đã lại / gây ra một cuộc cách mạng.

    Trích đề Bắc Kạn chuyên 2026-2027
  • Are you for or against smoking in public places? — Bạn ủng hộ hay chống hút thuốc nơi công cộng?

    Trích đề Bắc Kạn chuyên 2026-2027

Đây là phần xem trước miễn phí. Mở khóa bài học đầy đủ, kiểm tra lý thuyết và bài tập áp dụng trong lộ trình A1.

Gói Premium

Bài học lộ trình dành cho Premium

Mua gói Premium để mở khóa bài học, bài tập trắc nghiệm kiểu đề thi và kiểm tra lý thuyết trong lộ trình CEFR.

← checklist A1