Lộ trình CEFR A1 · Ngữ pháp
Giới từ nơi chốn: in / on / at / under / next to / between
in / on / at / under / next to / between định vị đồ vật và người — hỏi đường, mô tả ảnh.
Công thức Giới từ nơi chốn: in / on / at / under / next to / between
Khẳng định
S + be/V + in / on / at / under / next to / between … + N
in = trong/khu vực · on = trên bề mặt · at = điểm · under = dưới · next to = cạnh · between A and B = giữa.
The book is in the bag. — Sách ở trong túi.
Phủ định
S + be + not + prep + N S + don't + V + prep
Phủ định ở động từ — giữ giới từ.
The cat isn't under the table. — Con mèo không ở dưới bàn.
Hỏi / trả lời
Where + be + S? Is + N + prep + N?
Where hỏi vị trí; Is hỏi có đúng chỗ không.
Where is the station? — Nhà ga ở đâu?
Cách dùng
in / on / at / under / next to / between định vị đồ vật và người — hỏi đường, mô tả ảnh.
He lives in Da Nang. — Anh ấy sống ở Đà Nẵng.
in — trong không gian / khu vực / thành phố / nước.
He lives in Da Nang. — Anh ấy sống ở Đà Nẵng.
Ví dụ
The future of the company will depend crucially on how consumers respond. — Tương lai công ty sẽ phụ thuộc then chốt trên phản ứng của người tiêu dùng.
Trích đề Bắc Giang chuyên 2024-2025Don't do this all at once; do it little by little. — Đừng làm một lúc; hãy làm từng từng.
Trích đề Bắc Kạn chuyên 2026-2027Why don't we meet up here on 10th when I get back from France? — Sao không gặp lên / gặp đây ngày 10 khi tôi về?
Trích đề Bắc Kạn chuyên 2026-2027The concert is only three days away but their preparations are still at sixes and sevens. — Chuẩn bị hòa nhạc vẫn còn ở lộn xộn.
Trích đề Bắc Kạn chuyên 2026-2027
Đây là phần xem trước miễn phí. Mở khóa bài học đầy đủ, kiểm tra lý thuyết và bài tập áp dụng trong lộ trình A1.