Lộ trình CEFR A1 · Ngữ pháp

Giới từ thời gian: in / on / at (ngày, giờ)

Nói lịch: giờ, ngày, tháng — cực hay dùng khi hẹn.

Công thức Giới từ thời gian: in / on / at (ngày, giờ)

Khẳng định

S + V + at / on / in + thời gian

at + giờ · on + ngày · in + tháng/năm/buổi (in the morning).

The class starts at 7. — Lớp bắt đầu lúc 7 giờ.

Phủ định

S + don't/doesn't + V + at/on/in … not + at/on/in …

Phủ định ở động từ — giữ giới từ thời gian.

We don't work on Sundays. — Chúng tôi không làm vào Chủ nhật.

Hỏi / trả lời

When + do/does + S + V? What time + …?

When hỏi thời điểm; What time hỏi giờ cụ thể.

When do you finish work? — Bạn tan làm lúc nào?

Cách dùng

  • Nói lịch: giờ, ngày, tháng — cực hay dùng khi hẹn.

    She finishes work at 5 p.m. — Cô ấy tan làm lúc 5 giờ chiều.

  • at + giờ / thời điểm ngắn (at 7, at noon, at night, at the weekend — BrE).

    Let's meet at noon. — Gặp nhau lúc trưa.

Ví dụ

  • The future of the company will depend crucially on how consumers respond. — Tương lai công ty sẽ phụ thuộc then chốt trên phản ứng của người tiêu dùng.

    Trích đề Bắc Giang chuyên 2024-2025
  • Don't do this all at once; do it little by little. — Đừng làm một lúc; hãy làm từng từng.

    Trích đề Bắc Kạn chuyên 2026-2027
  • Why don't we meet up here on 10th when I get back from France? — Sao không gặp lên / gặp đây ngày 10 khi tôi về?

    Trích đề Bắc Kạn chuyên 2026-2027
  • The concert is only three days away but their preparations are still at sixes and sevens. — Chuẩn bị hòa nhạc vẫn còn ở lộn xộn.

    Trích đề Bắc Kạn chuyên 2026-2027

Đây là phần xem trước miễn phí. Mở khóa bài học đầy đủ, kiểm tra lý thuyết và bài tập áp dụng trong lộ trình A1.

Gói Premium

Bài học lộ trình dành cho Premium

Mua gói Premium để mở khóa bài học, bài tập trắc nghiệm kiểu đề thi và kiểm tra lý thuyết trong lộ trình CEFR.

← checklist A1