Lộ trình CEFR A1 · Ngữ pháp
There is / There are
Giới thiệu sự tồn tại: “Có …”. Rất hay dùng mô tả phòng, chỗ, ảnh.
Công thức There is / There are
Khẳng định
There is + N số ít / uncountable There are + N số nhiều
Số ít / không đếm được → is · Số nhiều → are.
There is a park near my house. — Có công viên gần nhà tôi.
Phủ định
There isn't + N số ít There aren't + N số nhiều
Thường kèm any trong phủ định.
There isn't any sugar. — Không còn đường.
Hỏi / trả lời
Is there + N số ít? Are there + N số nhiều?
Trả lời: Yes, there is/are. · No, there isn't/aren't.
Is there a bank here? — Ở đây có ngân hàng không?
Cách dùng
Giới thiệu sự tồn tại: “Có …”. Rất hay dùng mô tả phòng, chỗ, ảnh.
There is some milk in the fridge. — Trong tủ lạnh có một ít sữa.
There is + danh từ số ít / không đếm được — nói “có một / có một ít …” ở đâu đó.
There is some milk in the fridge. — Trong tủ lạnh có một ít sữa.
Ví dụ
A small part of the Large Cloud of Magellan extends into Mensa, but otherwise there is absolutely nothing here of interest. — Một phần nhỏ Đám mây Magellan Lớn kéo vào Mensa, nhưng ngoài ra ở đây hoàn toàn không có gì thú vị.
Trích đề Bắc Ninh chuyên 2024-2025There was insufficient evidence to bring charges against the man. — Không có không đủ bằng chứng để khởi tố người đàn ông đó.
Trích đề Hà Nam chuyên 2024-2025The more candidates there were, the more competitive the exam was. — Càng nhiều thí sinh, kỳ thi càng cạnh tranh.
Trích đề Bắc Kạn chuyên 2022-2023The play was very long, but there were two intervals. — Vở kịch dài nhưng có hai gián đoạn nghỉ.
Trích đề Ninh Bình chuyên 2021-2022
Đây là phần xem trước miễn phí. Mở khóa bài học đầy đủ, kiểm tra lý thuyết và bài tập áp dụng trong lộ trình A1.