Lộ trình CEFR A1 · Ngữ pháp
Có thể: can / can’t (khả năng)
Nói khả năng, xin phép, yêu cầu lịch sự ở mức A1.
Công thức Có thể: can / can’t (khả năng)
Khẳng định
S + can + V1
Can không thêm -s; sau can luôn V nguyên.
I can swim. — Tôi biết bơi.
Phủ định
S + can't + V1
Can't = cannot — không dùng don't can.
She can't drive. — Cô ấy không lái được xe.
Hỏi / trả lời
Can + S + V1? Can I / Can you + V1? (xin phép / yêu cầu)
Đảo can lên trước chủ ngữ.
Can you help me? — Bạn giúp tôi được không?
Cách dùng
Nói khả năng, xin phép, yêu cầu lịch sự ở mức A1.
Can they cook? — Họ có nấu được không?
can + V1 — khả năng / biết làm.
I can play the guitar. — Tôi chơi được guitar.
Ví dụ
Children tend to whine continually for what they want, so parents should be strict to help them have better manners. — Trẻ thường cằn nhằn / rên rỉ liên tục để đòi điều chúng muốn, nên cha mẹ nên nghiêm để chúng có phép tắc hơn.
Trích đề Bà Rịa - Vũng Tàu chuyên 2024-2025I think you may mistake Daisy for her sister as it is virtually impossible to tell the twins apart. — Gần như hầu như không thể phân biệt cặp song sinh.
Trích đề Bắc Giang chuyên 2025-2026I might have met her but I am not sure. I don't remember her name. — Tôi có lẽ đã gặp cô ấy nhưng không chắc.
Trích đề Bắc Kạn chuyên 2026-2027I've got such a throbbing headache that I can't concentrate on the lecture. — Tôi bị đau đầu nhói đến mức không tập trung.
Trích đề Bắc Kạn chuyên 2026-2027
Đây là phần xem trước miễn phí. Mở khóa bài học đầy đủ, kiểm tra lý thuyết và bài tập áp dụng trong lộ trình A1.