Lộ trình CEFR A1 · Ngữ pháp
have got / has got
Nói sở hữu (đồ, anh chị em) kiểu Anh–Anh rất phổ biến ở A1.
Công thức have got / has got
Khẳng định
S + have/has got + N
I/you/we/they have got; he/she/it has got. Nghĩa ≈ have.
I've got two sisters. — Tôi có hai chị/em gái.
Phủ định
S + haven't/hasn't got + N
Phủ định trên have/has, không dùng don’t got.
I haven't got any cash. — Tôi không có tiền mặt.
Hỏi / trả lời
Have/Has + S + got + N?
Đảo have/has. Trả lời: Yes, I have. / No, I haven’t.
Have you got a pen? — Bạn có bút không?
Cách dùng
Nói sở hữu (đồ, anh chị em) kiểu Anh–Anh rất phổ biến ở A1.
We've got a small flat. — Chúng tôi có căn hộ nhỏ.
Dùng have got với I/you/we/they để nói sở hữu (I’ve got / We’ve got…).
I have got two sisters. — Tôi có hai chị/em gái.
Ví dụ
Much as I'd like to help you out, I'm afraid I just haven't got any spare money — Dù muốn giúp, tôi hết tiền.
Trích đề Đắk Lắk chuyên 2025-2026You've got to be dead certain before you decide. — Bạn phải chết / hoàn toàn chắc chắn trước khi quyết định.
Trích đề Thái Nguyên chuyên 2023-2024I really must go and lie down for a while; I’ve got a splitting headache. — Tôi phải nằm một lúc; đau đầu tách đôi / dữ dội.
Trích đề Ninh Bình chuyên 2022-2023I've got so much spare time now I'm thinking of taking a new hobby — Tôi có nhiều thời gian rảnh nên nghĩ hobby mới.
Trích đề Cà Mau không chuyên 2023-2024
Đây là phần xem trước miễn phí. Mở khóa bài học đầy đủ, kiểm tra lý thuyết và bài tập áp dụng trong lộ trình A1.