Lộ trình CEFR A1 · Ngữ pháp
to be: am / is / are (+ phủ định, nghi vấn)
Đây là động từ “xương sống” để nói tên, nghề, cảm xúc, vị trí. Không có to be, câu giới thiệu tiếng Anh gần như không dựng được.
Công thức to be: am / is / are (+ phủ định, nghi vấn)
Khẳng định
S + am / is / are + N / Adj / Prep
I → am · he/she/it → is · you/we/they → are.
I'm a student. — Tôi là học sinh.
Phủ định
S + 'm not / isn't / aren't + …
Phủ định ở be — không dùng do/does.
She isn't tired today. — Hôm nay cô ấy không mệt.
Hỏi / trả lời
Am / Is / Are + S + …? Wh- + am/is/are + S + …?
Đảo be lên trước chủ ngữ.
Are you ready? — Bạn sẵn sàng chưa?
Cách dùng
Đây là động từ “xương sống” để nói tên, nghề, cảm xúc, vị trí. Không có to be, câu giới thiệu tiếng Anh gần như không dựng được.
I'm from Vietnam. — Tôi đến từ Việt Nam.
am — chỉ với I (I am / I’m a student / I’m from…).
I am a student. — Tôi là học sinh.
Ví dụ
The Pyramids of Giza are a cultural wonder with deep historical significance. — Kim tự tháp Giza là kỳ quan văn hóa với ý nghĩa lịch sử sâu.
Trích đề An Giang chuyên 2025-2026The Eiffel Tower is the most visited tourist attraction in France. — Tháp Eiffel là tourist điểm tham quan được thăm nhiều nhất ở Pháp.
Trích đề An Giang chuyên 2025-2026The word “grumble” is CLOSEST in meaning to complain. — grumble gần nghĩa nhất với?
Trích đề Bắc Giang chuyên 2024-2025The charity concert was a roaring success; every ticket was sold. — Đêm nhạc từ thiện là một thành công vang dội.
Trích đề Bắc Ninh chuyên 2025-2026
Đây là phần xem trước miễn phí. Mở khóa bài học đầy đủ, kiểm tra lý thuyết và bài tập áp dụng trong lộ trình A1.