Lộ trình CEFR A1 · Ngữ pháp

Bảng chữ cái & đánh vần tên

Học tên chữ cái tiếng Anh và cách đánh vần tên/email/địa chỉ — nền tảng nghe–nói A1.

Công thức Bảng chữ cái & đánh vần tên

Nói & đánh vần

My name is … L-A-N. My email is j-o-h-n at mail dot com.

Nói tên rồi tách từng chữ. Email: at = @ · dot = chấm.

My name is Lan. L-A-N. — Tên tôi là Lan.

Hỏi đánh vần

How do you spell …? Can you spell that, please?

Nhờ người khác đánh vần lại khi chưa nghe rõ.

How do you spell your surname? — Hỏi cách đánh vần họ của bạn.

Sửa chữ / double

That's not S, it's F. Double L B as in Bravo

Sửa nhẹ nhàng; Double = hai chữ giống nhau.

That's not S, it's F. — Không phải S mà là F.

Cách dùng

  • A1 bắt đầu bằng đánh vần tên, email, địa chỉ — nền nghe–nói và điền form. Học như English File Beginner: A–Z to → hỏi How do you spell…? → sửa chữ sai.

    B as in Bravo. — NATO alphabet optional.

  • Đánh vần tên, email, địa chỉ — nền tảng nghe–nói A1.

    B as in Bravo. — NATO alphabet optional.

Nội dung chính

Bảng chữ cái

Đọc to theo hàng; chú ý G / J / H / R / W / Z.

  • A — /eɪ/
  • B — /biː/
  • C — /siː/
  • D — /diː/
  • E — /iː/
  • F — /ef/
  • G — /dʒiː/
  • H — /eɪtʃ/

Cụm đánh vần

Ví dụ

  • We know the name of vitamins through the letters of the alphabet. — Ta biết tên các vitamin qua các chữ cái.

    Trích đề Khánh Hòa không chuyên 2024-2025

Đây là phần xem trước miễn phí. Mở khóa bài học đầy đủ, kiểm tra lý thuyết và bài tập áp dụng trong lộ trình A1.

Gói Premium

Bài học lộ trình dành cho Premium

Mua gói Premium để mở khóa bài học, bài tập trắc nghiệm kiểu đề thi và kiểm tra lý thuyết trong lộ trình CEFR.

← checklist A1