Lộ trình CEFR A1 · Ngữ pháp

Đại từ nhân xưng: I/you/he/she/it/we/they

Tránh lặp tên: I/you/he… đứng làm chủ ngữ hầu hết câu.

Công thức Đại từ nhân xưng: I/you/he/she/it/we/they

Khẳng định

I / you / he / she / it / we / they + V

Chủ ngữ + động từ. he/she/it → is/has/V-s.

She works here. — Cô ấy làm ở đây.

Phủ định

I / you / we / they + don't + V he / she / it + doesn't + V

Phủ định ở do/does — không đổi đại từ chủ ngữ.

She doesn't work here. — Cô ấy không làm ở đây.

Hỏi / trả lời

Do / Does + S + V …?

Do + I/you/we/they · Does + he/she/it.

Do you study English? — Bạn có học tiếng Anh không?

Cách dùng

  • Tránh lặp tên: I/you/he… đứng làm chủ ngữ hầu hết câu.

    I study English. — Tôi học tiếng Anh.

  • I / you — tôi / bạn (chủ ngữ).

    I study English. — Tôi học tiếng Anh.

Ví dụ

  • Regardless of the cost, we are determined to complete the project. — Bất chấp chi phí, chúng tôi quyết hoàn thành dự án.

    Trích đề Bắc Ninh chuyên 2025-2026
  • The difficulty they are facing is translating their intentions into concrete action. — khó là biến ý định thành hành động cụ thể.

    Trích đề Đắk Lắk chuyên 2025-2026
  • Steve's parents give him a weekly allowance, which he can use any way he likes. — Bố mẹ của Steve cho anh ấy tiền tiền tiêu vặt / trợ cấp hàng tuần, số tiền mà anh ấy có thể dùng theo bất kỳ cách nào anh ấy thích.

    Trích đề Đồng Nai chuyên 2026-2027
  • Jane has just got engaged to Tom. She is on cloud nine. — Jane mới đính hôn, đang trên mây.

    Trích đề Hà Nội chuyên 2023-2024

Đây là phần xem trước miễn phí. Mở khóa bài học đầy đủ, kiểm tra lý thuyết và bài tập áp dụng trong lộ trình A1.

Gói Premium

Bài học lộ trình dành cho Premium

Mua gói Premium để mở khóa bài học, bài tập trắc nghiệm kiểu đề thi và kiểm tra lý thuyết trong lộ trình CEFR.

← checklist A1