Lộ trình CEFR A1 · Ngữ pháp

Đại từ tân ngữ: me / him / her / us / them

Sau động từ và sau giới từ, tiếng Anh bắt buộc dùng me/you/him/her/it/us/them chứ không dùng I/he/she/we/they. Đây là nửa còn lại của bảng đại từ — thiếu nó thì mọi câu “ai làm gì cho ai” đều sai.

Công thức Đại từ tân ngữ: me / him / her / us / them

Khẳng định

S + V + me / you / him / her / it / us / them Giới từ + tân ngữ

Cặp đôi: I→me · you→you · he→him · she→her · it→it · we→us · they→them. Đứng sau động từ hoặc sau giới từ (to, for, with, at, about…).

She loves me. — Cô ấy yêu tôi.

Phủ định

S + don’t / doesn’t + V + me / him / her / us / them

Phủ định ở do/does — dạng tân ngữ giữ nguyên, không đổi về he/she/they.

He doesn't know her. — Anh ấy không biết cô ấy.

Hỏi / trả lời

Do / Does + S + V + tân ngữ? Who + V + tân ngữ?

Đảo do/does; tân ngữ vẫn ở sau động từ. Trả lời tân ngữ: Who did you see? — Him. (Me too = đồng tình, không phải object của động từ.)

Do you know him? — Bạn có biết anh ấy không?

Cách dùng

  • Sau động từ và sau giới từ, tiếng Anh bắt buộc dùng me/you/him/her/it/us/them chứ không dùng I/he/she/we/they. Đây là nửa còn lại của bảng đại từ — thiếu nó thì mọi câu “ai làm gì cho ai” đều sai.

    Can you help me, please? — Bạn giúp tôi được không?

  • me / you — sau động từ hoặc giới từ.

    Can you help me, please? — Bạn giúp tôi được không?

Ví dụ

  • She turned away from the window lest anyone see her. — Cô ấy quay đi khỏi cửa sổ kẻo ai nhìn thấy cô.

    Trích đề Bắc Ninh chuyên 2024-2025
  • Sarah and I coincidentally booked the rooms at the same hotel. She was really surprised to see me there. — Sarah và tôi tình cờ đặt cùng khách sạn.

    Trích đề Đà Nẵng chuyên 2025-2026
  • Steve's parents give him a weekly allowance, which he can use any way he likes. — Bố mẹ của Steve cho anh ấy tiền tiền tiêu vặt / trợ cấp hàng tuần, số tiền mà anh ấy có thể dùng theo bất kỳ cách nào anh ấy thích.

    Trích đề Đồng Nai chuyên 2026-2027
  • With confidence in her abilities, she tackled challenges and achieved remarkable success effortlessly. — Với sự tự tin vào năng lực, cô vượt thử thách và thành công dễ dàng.

    Trích đề Hà Nội chuyên 2025-2026

Đây là phần xem trước miễn phí. Mở khóa bài học đầy đủ, kiểm tra lý thuyết và bài tập áp dụng trong lộ trình A1.

Gói Premium

Bài học lộ trình dành cho Premium

Mua gói Premium để mở khóa bài học, bài tập trắc nghiệm kiểu đề thi và kiểm tra lý thuyết trong lộ trình CEFR.

← checklist A1