Lộ trình CEFR A1 · Ngữ pháp

This / that / these / those

Chỉ vật gần/xa, số ít/nhiều khi giới thiệu hoặc hỏi.

Công thức This / that / these / those

Khẳng định

① this / that + N + V … ② This / That + is … These / Those + are …

① Có danh từ ngay sau (this book, those cars) — chỉ vật rồi nói về nó. ② Không có danh từ liền sau — giới thiệu “đây/kia là gì” (This is my phone). Số ít: this/that · Số nhiều: these/those · Gần: this/these · Xa: that/those.

This book is new. — Mẫu ① · số ít: Quyển sách này mới.

Phủ định

① this / that + N + isn't / doesn't … ② This / That + isn't … These / Those + aren't …

① Phủ định ở động từ sau danh từ (this book isn't…, those cars aren't…). ② Phủ định ở is/are (This isn't…, These aren't…) — giữ nguyên this/that/these/those. Số ít: isn't / doesn't · Số nhiều: aren't / don't.

This book isn't mine. — Mẫu ① · số ít: Quyển sách này không phải của tôi.

Hỏi / trả lời

① Is / Are + this/that/these/those + N …? ② Is this …? Are these …?

① Hỏi về vật đã chỉ rõ (Is this book…?, Are those cars…?). ② Hỏi “cái này/kia là gì / của ai” (Is this your phone?, Are these yours?). Số ít: Is · Số nhiều: Are.

Is this book new? — Mẫu ① · số ít: Quyển sách này có mới không?

Cách dùng

  • Chỉ vật gần/xa, số ít/nhiều khi giới thiệu hoặc hỏi.

    That is a hospital. — Kia là bệnh viện.

  • this — gần + số ít (this book / This is…).

    How much is this? — Cái này bao nhiêu?

Ví dụ

  • I've got such a throbbing headache that I can't concentrate on the lecture. — Tôi bị đau đầu nhói đến mức không tập trung.

    Trích đề Bắc Kạn chuyên 2026-2027
  • In a recent report, the scientists recommend that the building of the bridge be stopped. — Các nhà khoa học khuyến nghị việc xây cầu được dừng lại.

    Trích đề Bắc Kạn chuyên 2026-2027
  • We cannot afford that house because it costs an arm and a leg. — Không mua nổi nhà vì nó tốn một cánh tay và một chân (leg).

    Trích đề Bắc Kạn chuyên 2026-2027
  • Look at those people! We would now be queuing with them if I hadn't asked father to book the seats in advance. — Giờ ta đang xếp hàng nếu tôi đã không nhờ bố đặt chỗ trước.

    Trích đề Bắc Kạn chuyên 2026-2027

Đây là phần xem trước miễn phí. Mở khóa bài học đầy đủ, kiểm tra lý thuyết và bài tập áp dụng trong lộ trình A1.

Gói Premium

Bài học lộ trình dành cho Premium

Mua gói Premium để mở khóa bài học, bài tập trắc nghiệm kiểu đề thi và kiểm tra lý thuyết trong lộ trình CEFR.

← checklist A1