Lộ trình CEFR A1 · Ngữ pháp

Tính từ sở hữu: my/your/his/her/its/our/their

my/your/his… đứng trước danh từ để nói “của ai”.

Công thức Tính từ sở hữu: my/your/his/her/its/our/their

Khẳng định

my / your / his / her / its / our / their + N

Đứng trước cụm danh từ: my book, her new phone. Tính từ khác có thể đứng giữa tính từ sở hữu và danh từ.

This is my bag. — Đây là túi của tôi.

Phủ định

It isn't + my/your… + N This isn't + my/your… + N

Phủ định ở is/are — giữ tính từ sở hữu.

This isn't my bag. — Đây không phải túi của tôi.

Hỏi / trả lời

Is this + your/his/her… + N?

Hỏi sở hữu — Is/Are + this/these + possessive + N.

Is this your phone? — Đây có phải điện thoại của bạn không?

Cách dùng

  • my/your/his… đứng trước danh từ để nói “của ai”.

    What's your name? — Bạn tên gì?

  • my / your — của tôi / của bạn.

    What's your name? — Bạn tên gì?

Ví dụ

  • My friend refused to climb up the treetop with me because he doesn’t have a head for heights. — Bạn từ chối leo ngọn cây vì không có đầu với độ cao.

    Trích đề Bà Rịa - Vũng Tàu chuyên 2023-2024
  • As soon as she got home, she knew her house had been broken into. — Về nhà cô biết nhà đã bị đột nhập.

    Trích đề Bắc Kạn chuyên 2026-2027
  • She enjoys hiking with her friends, which helps her stay active and relax. — Cô thích đi bộ với bạn, cái mà giúp cô năng động và thư giãn.

    Trích đề Hà Nội chuyên 2025-2026
  • My friend is so cynical; even when people are telling the truth, she never believes. — không tin ai.

    Trích đề Hải Phòng chuyên 2023-2024

Đây là phần xem trước miễn phí. Mở khóa bài học đầy đủ, kiểm tra lý thuyết và bài tập áp dụng trong lộ trình A1.

Gói Premium

Bài học lộ trình dành cho Premium

Mua gói Premium để mở khóa bài học, bài tập trắc nghiệm kiểu đề thi và kiểm tra lý thuyết trong lộ trình CEFR.

← checklist A1