Lộ trình CEFR A1 · Nói

Nói giờ & lịch trình trong ngày

A1: hỏi/đáp giờ và kể lịch trình một ngày (get up → school/work → evening). Nói to, đủ câu.

Cách dùng

  • Đưa “Nói giờ & lịch trình trong ngày” vào tình huống nói thật: phản xạ, lượt lời, giải thích quan điểm ở bậc A1.

  • Giúp trả lời đủ mở – lý do – ví dụ – kết trong 45–90 giây.

Nội dung chính

Nói giờ

Học cụm trước, rồi ráp vào lịch trình.

  • What time is it? — Mấy giờ rồi?
  • It's … o'clock — Đúng … giờ
  • half past … — … giờ rưỡi
  • quarter past … — … giờ 15
  • quarter to … — còn 15 phút nữa đến …
  • a.m. / p.m. — sáng / chiều–tối
  • in the morning / afternoon / evening — buổi sáng / chiều / tối
  • at night — ban đêm

Cụm lịch trình ngày

Ví dụ

  • It took Michael two hours to learn new words every day. → Michael used two hours to study new words each day. — Michael mất hai giờ mỗi ngày để học từ mới.

    Trích đề Hà Nội chuyên 2025-2026
  • Students do homework every day. They improve their learning. → Doing homework every day helps students learn better. — Học sinh làm bài tập mỗi ngày. Họ học tốt hơn.

    Trích đề Hà Nội chuyên 2025-2026
  • Georgia is due to meet the personnel manager at 8 o'clock to finish the recruiting process. — Georgia ____ gặp người quản lý nhân sự lúc 8 giờ để hoàn tất quá trình tuyển dụng.

    Trích đề Hải Dương chuyên 2024-2025
  • When I arrived home yesterday, my mother was cooking dinner. — Khi tôi về nhà hôm qua, mẹ ______ cơm.

    Trích đề Cần Thơ không chuyên 2026-2027

Đây là phần xem trước miễn phí. Mở khóa bài học đầy đủ, kiểm tra lý thuyết và bài tập áp dụng trong lộ trình A1.

Gói Premium

Bài học lộ trình dành cho Premium

Mua gói Premium để mở khóa bài học, bài tập trắc nghiệm kiểu đề thi và kiểm tra lý thuyết trong lộ trình CEFR.

← checklist A1