Lộ trình CEFR A1 · Từ vựng

Bản thân: tên, tuổi, quốc tịch, nghề nghiệp

Nói về bản thân: tên, tuổi, nơi ở, nghề.

Cách dùng

  • Dùng nhóm từ “Bản thân: tên, tuổi, quốc tịch, nghề nghiệp” làm nguyên liệu nói/viết về tình huống đời thật ở bậc A1.

  • Giúp nghe hiểu nhanh hơn vì nhận ra collocation và cụm cố định.

Nội dung chính

Về tôi

Câu mở đầu

  • name — tên
  • My name is… — Tên tôi là…
  • I’m … — Tôi là…
  • first name — tên riêng
  • surname — họ
  • full name — họ và tên đầy đủ
  • age — tuổi
  • I am … years old — Tôi … tuổi

Quốc tịch & nghề

Hay hỏi ở A1

  • country — quốc gia
  • city — thành phố
  • town — thị trấn
  • village — làng
  • Vietnam / Vietnamese — Việt Nam / người Việt
  • nationality — quốc tịch
  • language — ngôn ngữ
  • job — công việc

Ví dụ

  • If anyone rings for me, please tell us I’ll be back in the office at four o’clock. → us — Nếu có ai gọi cho tôi, hãy bảo chúng tôi tôi sẽ có mặt lại văn phòng lúc bốn giờ.

    Trích đề An Giang chuyên 2025-2026
  • I'm sorry to hear that Peter and Dick have fallen out recently. They were such good friends. — Peter và Dick đã __________ gần đây.

    Trích đề Bắc Giang chuyên 2025-2026
  • I might have met her but I am not sure. I don't remember her name. — Tôi ______ gặp cô ấy nhưng không chắc.

    Trích đề Bắc Kạn chuyên 2026-2027
  • Kayla has helped Julian a lot in his medical research. Julian: Thank you very much for your help. Kayla: Not at all. It's a pleasure. — Kayla đã giúp Julian rất nhiều trong nghiên cứu y khoa của anh ấy. Julian: Cảm ơn bạn rất nhiều vì sự giúp đỡ. Kayla: _______. Đó là niềm vinh hạnh của tôi.

    Trích đề Bắc Ninh chuyên 2026-2027

Đây là phần xem trước miễn phí. Mở khóa bài học đầy đủ, kiểm tra lý thuyết và bài tập áp dụng trong lộ trình A1.

Gói Premium

Bài học lộ trình dành cho Premium

Mua gói Premium để mở khóa bài học, bài tập trắc nghiệm kiểu đề thi và kiểm tra lý thuyết trong lộ trình CEFR.

← checklist A1