Lộ trình CEFR A1 · Từ vựng
Chào hỏi & lịch sự: hello, please, thank you, sorry
Chào hỏi & lịch sự — dùng mỗi ngày.
Cách dùng
Dùng nhóm từ “Chào hỏi & lịch sự: hello, please, thank you, sorry” làm nguyên liệu nói/viết về tình huống đời thật ở bậc A1.
Giúp nghe hiểu nhanh hơn vì nhận ra collocation và cụm cố định.
Nội dung chính
Chào hỏi
Gặp và chia tay
- hello — xin chào
- hi — chào (thân mật)
- hey — này / chào (rất thân)
- good morning — chào buổi sáng
- good afternoon — chào buổi chiều
- good evening — chào buổi tối
- good night — chúc ngủ ngon
- goodbye / bye — tạm biệt
Lịch sự
Nói kèm nụ cười
- please — làm ơn
- thank you / thanks — cảm ơn
- thanks a lot — cảm ơn nhiều
- thank you very much — cảm ơn rất nhiều
- you’re welcome — không có gì
- sorry — xin lỗi
- I’m sorry — Tôi xin lỗi
- excuse me — xin phép / cho hỏi
Ví dụ
If anyone rings for me, please tell us I’ll be back in the office at four o’clock. → us — Nếu có ai gọi cho tôi, hãy bảo chúng tôi tôi sẽ có mặt lại văn phòng lúc bốn giờ.
Trích đề An Giang chuyên 2025-2026I'm sorry to hear that Peter and Dick have fallen out recently. They were such good friends. — Peter và Dick đã __________ gần đây.
Trích đề Bắc Giang chuyên 2025-2026I might have met her but I am not sure. I don't remember her name. — Tôi ______ gặp cô ấy nhưng không chắc.
Trích đề Bắc Kạn chuyên 2026-2027Kayla has helped Julian a lot in his medical research. Julian: Thank you very much for your help. Kayla: Not at all. It's a pleasure. — Kayla đã giúp Julian rất nhiều trong nghiên cứu y khoa của anh ấy. Julian: Cảm ơn bạn rất nhiều vì sự giúp đỡ. Kayla: _______. Đó là niềm vinh hạnh của tôi.
Trích đề Bắc Ninh chuyên 2026-2027
Đây là phần xem trước miễn phí. Mở khóa bài học đầy đủ, kiểm tra lý thuyết và bài tập áp dụng trong lộ trình A1.