Lộ trình CEFR A1 · Từ vựng
Gia đình & bạn bè
Gia đình & bạn bè — xem sơ đồ, gắn từ, rồi mô tả người.
Cách dùng
Dùng nhóm từ “Gia đình & bạn bè” làm nguyên liệu nói/viết về tình huống đời thật ở bậc A1.
Giúp nghe hiểu nhanh hơn vì nhận ra collocation và cụm cố định.
Nội dung chính
Sơ đồ gia đình
Người thân
Từ trên sơ đồ + thêm vài mục
- family — gia đình
- parents — bố mẹ
- mother / mum — mẹ
- father / dad — bố
- sister — chị / em gái
- brother — anh / em trai
- grandmother — bà
- grandfather — ông
Ví dụ
My friend refused to climb up the treetop with me because he doesn’t have a head for heights. — Bạn từ chối leo ngọn cây vì không có _____ với độ cao.
Trích đề Bà Rịa - Vũng Tàu chuyên 2023-2024Children tend to whine continually for what they want, so parents should be strict to help them have better manners. — Trẻ thường __________ liên tục để đòi điều chúng muốn, nên cha mẹ nên nghiêm để chúng có phép tắc hơn.
Trích đề Bà Rịa - Vũng Tàu chuyên 2024-2025When her parents are away, her oldest brother calls the shots. He has to make sure that she won't come to any harm while she's in his care. — Khi bố mẹ vắng nhà, anh cả của cô ấy __________. Anh phải đảm bảo em không bị hại khi ở dưới sự trông nom của anh.
Trích đề Bà Rịa - Vũng Tàu chuyên 2024-2025Children usually turn to their parents rather than to other figures of authority for protection from threats in the environment. — Trẻ thường tìm đến bố mẹ hơn là ______ để được bảo vệ trước mối đe dọa.
Trích đề Bắc Giang chuyên 2024-2025
Đây là phần xem trước miễn phí. Mở khóa bài học đầy đủ, kiểm tra lý thuyết và bài tập áp dụng trong lộ trình A1.