Lộ trình CEFR A1 · Từ vựng
Màu sắc, hình dạng cơ bản
Màu & hình — mô tả đồ vật đơn giản.
Cách dùng
Dùng nhóm từ “Màu sắc, hình dạng cơ bản” làm nguyên liệu nói/viết về tình huống đời thật ở bậc A1.
Giúp nghe hiểu nhanh hơn vì nhận ra collocation và cụm cố định.
Nội dung chính
Màu
Chỉ đồ quanh phòng
- colour — màu sắc
- red — đỏ
- blue — xanh dương
- green — xanh lá
- yellow — vàng
- orange — màu cam
- pink — hồng
- purple — tím
Hình & kích cỡ
Mô tả đồ vật
- shape — hình dạng
- round — hình tròn
- circle — hình tròn (danh từ)
- square — hình vuông
- triangle — hình tam giác
- rectangle — hình chữ nhật
- star — hình ngôi sao
- line — đường thẳng
Ví dụ
If anyone rings for me, please tell us I’ll be back in the office at four o’clock. → us — Nếu có ai gọi cho tôi, hãy bảo chúng tôi tôi sẽ có mặt lại văn phòng lúc bốn giờ.
Trích đề An Giang chuyên 2025-2026I'm sorry to hear that Peter and Dick have fallen out recently. They were such good friends. — Peter và Dick đã __________ gần đây.
Trích đề Bắc Giang chuyên 2025-2026I might have met her but I am not sure. I don't remember her name. — Tôi ______ gặp cô ấy nhưng không chắc.
Trích đề Bắc Kạn chuyên 2026-2027Kayla has helped Julian a lot in his medical research. Julian: Thank you very much for your help. Kayla: Not at all. It's a pleasure. — Kayla đã giúp Julian rất nhiều trong nghiên cứu y khoa của anh ấy. Julian: Cảm ơn bạn rất nhiều vì sự giúp đỡ. Kayla: _______. Đó là niềm vinh hạnh của tôi.
Trích đề Bắc Ninh chuyên 2026-2027
Đây là phần xem trước miễn phí. Mở khóa bài học đầy đủ, kiểm tra lý thuyết và bài tập áp dụng trong lộ trình A1.