Lộ trình CEFR A1 · Từ vựng

Nhà cửa & đồ vật trong phòng

Nhà cửa & đồ vật trong phòng.

Cách dùng

  • Dùng nhóm từ “Nhà cửa & đồ vật trong phòng” làm nguyên liệu nói/viết về tình huống đời thật ở bậc A1.

  • Giúp nghe hiểu nhanh hơn vì nhận ra collocation và cụm cố định.

Nội dung chính

Phòng trong nhà

Đi một vòng và gọi tên

  • house — ngôi nhà
  • flat — căn hộ
  • apartment — căn hộ (Mỹ)
  • room — căn phòng
  • living room — phòng khách
  • bedroom — phòng ngủ
  • bathroom — phòng tắm
  • kitchen — nhà bếp

Đồ trong phòng

Dán nhãn tiếng Anh

  • table — cái bàn
  • chair — cái ghế
  • bed — giường
  • sofa — ghế sô pha
  • wardrobe — tủ quần áo
  • fridge — tủ lạnh
  • TV — tivi
  • lamp — đèn

Ví dụ

  • Bags packed we stood at the door and waited for Jim to pick us up. — __________, chúng tôi đứng ở cửa chờ Jim đến đón.

    Trích đề Bà Rịa - Vũng Tàu chuyên 2024-2025
  • We cannot afford that house because it costs an arm and a leg. — Không mua nổi nhà vì nó tốn một cánh tay và một ______.

    Trích đề Bắc Kạn chuyên 2026-2027
  • She turned away from the window lest anyone see her. — Cô ấy quay đi khỏi cửa sổ ____________ ai nhìn thấy cô.

    Trích đề Bắc Ninh chuyên 2024-2025
  • The house occupies a commanding position at the top of the valley. — Ngôi nhà _______ một vị trí nổi bật trên đỉnh thung lũng.

    Trích đề Bắc Ninh chuyên 2026-2027

Đây là phần xem trước miễn phí. Mở khóa bài học đầy đủ, kiểm tra lý thuyết và bài tập áp dụng trong lộ trình A1.

Gói Premium

Bài học lộ trình dành cho Premium

Mua gói Premium để mở khóa bài học, bài tập trắc nghiệm kiểu đề thi và kiểm tra lý thuyết trong lộ trình CEFR.

← checklist A1