Lộ trình CEFR A1 · Từ vựng
Phương tiện & chỉ đường cực ngắn
Phương tiện & chỉ đường cực ngắn.
Cách dùng
Dùng nhóm từ “Phương tiện & chỉ đường cực ngắn” làm nguyên liệu nói/viết về tình huống đời thật ở bậc A1.
Giúp nghe hiểu nhanh hơn vì nhận ra collocation và cụm cố định.
Nội dung chính
Phương tiện
Đi học bằng gì?
- bus — xe buýt
- car — xe hơi
- bike — xe đạp
- motorbike — xe máy
- train — tàu hoả
- plane — máy bay
- boat — thuyền
- taxi — xe taxi
Chỉ đường
Câu cực ngắn
- Where is…? — …ở đâu?
- How do I get to…? — Tôi đi đến … thế nào?
- left — bên trái
- right — bên phải
- go straight — đi thẳng
- turn left — rẽ trái
- turn right — rẽ phải
- stop — dừng lại
Ví dụ
He drew the short straw and had to clean the classrooms, which made him exasperated. — Anh ấy rút phải __________ ngắn và phải lau lớp, khiến anh bực tức.
Trích đề Bà Rịa - Vũng Tàu chuyên 2024-2025Excited as our kids may be, we cannot have a picnic in this weather. — ______ bọn trẻ có phấn khích, cũng không picnic được.
Trích đề Bắc Kạn chuyên 2026-2027It turned out that we needn't have rushed to the airport as the flight was delayed by several hours. — Hóa ra chúng tôi ____________ tới sân bay vì chuyến bay bị hoãn vài giờ.
Trích đề Bắc Ninh chuyên 2024-2025Dennis: "Didn't you go to cinema last night?" Sophia: "No. It was too cold to go out" — Dennis: "Tối qua bạn không đi xem phim à?" Sophia: "____________"
Trích đề Bắc Ninh chuyên 2024-2025
Đây là phần xem trước miễn phí. Mở khóa bài học đầy đủ, kiểm tra lý thuyết và bài tập áp dụng trong lộ trình A1.