Lộ trình CEFR A1 · Từ vựng
Quần áo cơ bản
Quần áo cơ bản.
Cách dùng
Dùng nhóm từ “Quần áo cơ bản” làm nguyên liệu nói/viết về tình huống đời thật ở bậc A1.
Giúp nghe hiểu nhanh hơn vì nhận ra collocation và cụm cố định.
Nội dung chính
Quần áo
Nói trang phục hôm nay
- clothes — quần áo
- shirt — áo sơ mi
- T-shirt — áo phông
- blouse — áo kiểu nữ
- trousers / pants — quần dài
- jeans — quần jean
- shorts — quần đùi
- dress — váy liền
Giày & phụ kiện
Kèm động từ hay dùng
- shoes — giày
- sandals — xăng đan
- boots — bốt
- trainers / sneakers — giày thể thao
- hat — mũ
- cap — mũ lưỡi trai
- scarf — khăn quàng cổ
- glasses — mắt kính
Ví dụ
The hospital invested in modern equipment to improve diagnostic accuracy. — Bệnh viện đầu tư _______ hiện đại để tăng độ chính xác chẩn đoán.
Trích đề An Giang chuyên 2025-2026The effects of the drug wear off after a few hours. — Tác dụng thuốc _____ sau vài giờ.
Trích đề Bà Rịa - Vũng Tàu chuyên 2023-2024James never shows his emotions; no matter what happens, he always keeps a stiff upper lip. — James luôn giữ một stiff upper __________.
Trích đề Bắc Giang chuyên 2025-2026The medical equipment of the hospital is a bit behind the times. This reduces the quality of disease diagnosis and treatment. — Trang thiết bị y tế của bệnh viện hơi _______. Điều này làm giảm chất lượng chẩn đoán và điều trị bệnh.
Trích đề Bắc Ninh chuyên 2026-2027
Đây là phần xem trước miễn phí. Mở khóa bài học đầy đủ, kiểm tra lý thuyết và bài tập áp dụng trong lộ trình A1.