Lộ trình CEFR A1 · Từ vựng
Số đếm, giá tiền, ngày tháng, giờ
Số, giá, ngày, giờ — nền tảng giao tiếp A1.
Cách dùng
Dùng nhóm từ “Số đếm, giá tiền, ngày tháng, giờ” làm nguyên liệu nói/viết về tình huống đời thật ở bậc A1.
Giúp nghe hiểu nhanh hơn vì nhận ra collocation và cụm cố định.
Nội dung chính
Số đếm
Đọc to mỗi ngày
- one — một
- two — hai
- three — ba
- four — bốn
- five — năm
- six — sáu
- seven — bảy
- eight — tám
Giờ & ngày
Hỏi giờ mỗi tối
- What time is it? — Mấy giờ rồi?
- o’clock — đúng giờ
- half past — rưỡi (30 phút)
- quarter past — hơn 15 phút
- quarter to — kém 15 phút
- minute — phút
- hour — giờ (đơn vị)
- a.m. / p.m. — sáng / chiều
Ví dụ
If anyone rings for me, please tell us I’ll be back in the office at four o’clock. → us — Nếu có ai gọi cho tôi, hãy bảo chúng tôi tôi sẽ có mặt lại văn phòng lúc bốn giờ.
Trích đề An Giang chuyên 2025-2026I'm sorry to hear that Peter and Dick have fallen out recently. They were such good friends. — Peter và Dick đã __________ gần đây.
Trích đề Bắc Giang chuyên 2025-2026I might have met her but I am not sure. I don't remember her name. — Tôi ______ gặp cô ấy nhưng không chắc.
Trích đề Bắc Kạn chuyên 2026-2027Kayla has helped Julian a lot in his medical research. Julian: Thank you very much for your help. Kayla: Not at all. It's a pleasure. — Kayla đã giúp Julian rất nhiều trong nghiên cứu y khoa của anh ấy. Julian: Cảm ơn bạn rất nhiều vì sự giúp đỡ. Kayla: _______. Đó là niềm vinh hạnh của tôi.
Trích đề Bắc Ninh chuyên 2026-2027
Đây là phần xem trước miễn phí. Mở khóa bài học đầy đủ, kiểm tra lý thuyết và bài tập áp dụng trong lộ trình A1.