Lộ trình CEFR A1 · Từ vựng

Trường học / lớp học

Từ vựng trường / lớp học.

Cách dùng

  • Dùng nhóm từ “Trường học / lớp học” làm nguyên liệu nói/viết về tình huống đời thật ở bậc A1.

  • Giúp nghe hiểu nhanh hơn vì nhận ra collocation và cụm cố định.

Nội dung chính

Trường & người

Nói về lớp bạn

  • school — trường học
  • classroom — lớp học
  • class — lớp / giờ học
  • teacher — giáo viên
  • student / pupil — học sinh
  • classmate — bạn cùng lớp
  • head teacher — hiệu trưởng
  • lesson — tiết học

Trong cặp sách

Dán nhãn lên từng món

  • schoolbag — cặp sách
  • book — sách
  • notebook — vở
  • pen — bút mực
  • pencil — bút chì
  • ruler — thước kẻ
  • rubber — cục tẩy
  • pencil case — hộp bút

Ví dụ

  • The child beamed with delight at his teacher as he received the award. — Đứa trẻ _____ vì vui khi nhận giải.

    Trích đề Bà Rịa - Vũng Tàu chuyên 2023-2024
  • Many students passed the final exam without real engagement in learning last year. — Nhiều học sinh đỗ kỳ thi cuối mà không có ____________ thật sự trong học tập năm ngoái.

    Trích đề Bắc Ninh chuyên 2024-2025
  • At no point while the exam is in progress is anyone allowed into the school area. — ______ khi kỳ thi đang diễn ra thì có ai được phép vào khu vực trường.

    Trích đề Bình Phước chuyên 2024-2025
  • In no way are students permitted to bring their phones into the exam room. — Không cách nào HS được mang điện thoại vào phòng thi.

    Trích đề Bình Thuận chuyên 2023-2024

Đây là phần xem trước miễn phí. Mở khóa bài học đầy đủ, kiểm tra lý thuyết và bài tập áp dụng trong lộ trình A1.

Gói Premium

Bài học lộ trình dành cho Premium

Mua gói Premium để mở khóa bài học, bài tập trắc nghiệm kiểu đề thi và kiểm tra lý thuyết trong lộ trình CEFR.

← checklist A1