Lộ trình CEFR A1 · Từ vựng

Khoảng 500–800 từ thông dụng nhất

Mục tiêu A1 khoảng 500–800 từ thông dụng. Dưới đây là các nhóm cốt lõi — học theo block, nhớ kèm câu.

Cách dùng

  • Dùng nhóm từ “Khoảng 500–800 từ thông dụng nhất” làm nguyên liệu nói/viết về tình huống đời thật ở bậc A1.

  • Giúp nghe hiểu nhanh hơn vì nhận ra collocation và cụm cố định.

Nội dung chính

Chào hỏi

Gặp và chia tay

  • hello — xin chào
  • hi — chào (thân mật)
  • hey — này / chào (rất thân)
  • good morning — chào buổi sáng
  • good afternoon — chào buổi chiều
  • good evening — chào buổi tối
  • good night — chúc ngủ ngon
  • goodbye / bye — tạm biệt

Lịch sự

Nói kèm nụ cười

  • please — làm ơn
  • thank you / thanks — cảm ơn
  • thanks a lot — cảm ơn nhiều
  • thank you very much — cảm ơn rất nhiều
  • you’re welcome — không có gì
  • sorry — xin lỗi
  • I’m sorry — Tôi xin lỗi
  • excuse me — xin phép / cho hỏi

Ví dụ

  • Jane improved her grades after changing her study method to active recall and spaced repetition. — Jane cải thiện điểm sau khi đổi _______ học sang active recall và spaced repetition.

    Trích đề An Giang chuyên 2025-2026
  • I stopped by the convenience store to grab some snacks before class. — Tôi ghé _______ để mua chút đồ ăn vặt trước giờ học.

    Trích đề An Giang chuyên 2025-2026
  • When in Hanoi, don’t miss trying Pho, a local speciality. — Khi ở Hà Nội, đừng bỏ Phở, một _______ địa phương.

    Trích đề An Giang chuyên 2025-2026
  • The Pyramids of Giza are a cultural wonder with deep historical significance. — Kim tự tháp Giza là kỳ quan _______ với ý nghĩa lịch sử sâu.

    Trích đề An Giang chuyên 2025-2026

Đây là phần xem trước miễn phí. Mở khóa bài học đầy đủ, kiểm tra lý thuyết và bài tập áp dụng trong lộ trình A1.

Gói Premium

Bài học lộ trình dành cho Premium

Mua gói Premium để mở khóa bài học, bài tập trắc nghiệm kiểu đề thi và kiểm tra lý thuyết trong lộ trình CEFR.

← checklist A1