Lộ trình CEFR A2 · Ngữ pháp
Mệnh đề quan hệ who/which/that (cơ bản)
Dùng để bổ nghĩa cho danh từ — chỉ rõ người/vật nào. Ở A2 chỉ cần: who (người), which (vật), that (người hoặc vật).
Công thức Mệnh đề quan hệ who/which/that (cơ bản)
Khẳng định
N + who/which/that + V …
who/that = người · which/that = vật.
The girl who called is my sister. — Cô gái gọi điện là chị tôi.
Phủ định
N + who/which/that + don’t/doesn’t/didn’t …
Dạng phủ định: giữ khung “Mệnh đề quan hệ who/which/that (cơ bản)”, đổi đúng trợ động từ / not.
People who don’t sleep well feel tired. — Người ngủ không ngon sẽ mệt.
Hỏi / trả lời
Who/Which + …? Is this the N that/who…?
Dạng nghi vấn: đảo trợ động từ hoặc dùng Wh- với “Mệnh đề quan hệ who/which/that (cơ bản)”.
Who is the teacher that helped you? — Giáo viên nào đã giúp bạn?
Cách dùng
Dùng để bổ nghĩa cho danh từ — chỉ rõ người/vật nào. Ở A2 chỉ cần: who (người), which (vật), that (người hoặc vật).
The man who lives next door is kind. — Người đàn ông sống cạnh nhà rất tốt.
who — người (thường làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ).
The man who lives next door is kind. — Người đàn ông sống cạnh nhà rất tốt.
Ví dụ
Professor Hawkings is an extremely intelligent and ingenious scientist that has made many break-through discoveries. — Giáo sư Hawkings là nhà khoa học cực thông minh và thiên tài/sáng tạo, có nhiều phát minh đột phá.
Trích đề Bà Rịa - Vũng Tàu chuyên 2025-2026I'm sorry to hear that Peter and Dick have fallen out recently. They were such good friends. — Peter và Dick đã cãi nhau gần đây.
Trích đề Bắc Giang chuyên 2025-2026The show is so popular that it's booked up for weeks ahead. — Show quá hot, đã hết chỗ trước nhiều tuần.
Trích đề Bắc Kạn chuyên 2026-2027We believe that these animals could be saved if our plans were adopted. — Chúng tôi tin những loài vật này có thể được cứu nếu kế hoạch của chúng tôi được áp dụng.
Trích đề Bắc Ninh chuyên 2024-2025
Đây là phần xem trước miễn phí. Mở khóa bài học đầy đủ, kiểm tra lý thuyết và bài tập áp dụng trong lộ trình A2.