Lộ trình CEFR A2 · Ngữ pháp
Too / enough
Nói “quá …” (too) hoặc “đủ …” (enough) — rất hay khi than phiền hoặc đưa điều kiện.
Công thức Too / enough
Khẳng định
too + adj/adv (+ to V) too many/much + N adj/adv + enough enough + N
too = quá mức · enough đứng sau adj, đứng trước N.
It's too cold to swim. — Trời quá lạnh để bơi.
Phủ định
isn't/aren't + adj + enough not + too … isn't/aren't + too + adj
Không đủ / không quá — isn't tall enough, not too late.
She isn't tall enough. — Cô ấy không đủ cao.
Hỏi / trả lời
Is it too + adj? Is … + adj + enough?
Hỏi quá mức hoặc đủ chưa.
Is it too hot to go out? — Có quá nóng để ra ngoài không?
Cách dùng
Nói “quá …” (too) hoặc “đủ …” (enough) — rất hay khi than phiền hoặc đưa điều kiện.
This coffee is too hot. — Cà phê này quá nóng.
too + adj/adv (+ to V) — quá … (thường tiêu cực / không làm được).
He speaks too quickly. — Anh ấy nói quá nhanh.
Ví dụ
Losing your wallet is annoying, but much worse when you lose your passport abroad. — Mất ví thì khó chịu, nhưng còn tệ hơn hơn nhiều khi bạn mất hộ chiếu ở nước ngoài.
Trích đề Đồng Nai chuyên 2025-2026This book is more interesting than the one you are reading. — Cuốn này thú vị hơn cuốn bạn đang đọc.
Trích đề Hà Nội chuyên 2025-2026However hard he works, he cannot earn enough to support his growing children. — B. Dù làm việc chăm chỉ đến đâu anh ấy làm việc chăm chỉ, anh ấy vẫn không thể kiếm đủ tiền để nuôi các con đang lớn.
Trích đề Hà Tĩnh chuyên 2026-2027More than 80 people, many of whose children had pictures on the walls, came to the exhibition. — Hơn 80 người, nhiều người trong số đó của họ con có tranh trên tường, đã đến triển lãm.
Trích đề Hải Phòng chuyên 2024-2025
Đây là phần xem trước miễn phí. Mở khóa bài học đầy đủ, kiểm tra lý thuyết và bài tập áp dụng trong lộ trình A2.