Lộ trình CEFR A2 · Ngữ pháp
going to (kế hoạch) & will (quyết định/ý kiến)
A2: phân biệt going to (kế hoạch / bằng chứng) với will (quyết định lúc nói / lời hứa / ý kiến) — chưa bắt buộc lịch Present Continuous.
Công thức going to (kế hoạch) & will (quyết định/ý kiến)
Khẳng định
S + am/is/are + going to + V1 S + will + V1
A2 tập trung hai dạng này.
She's going to buy a new phone. — Cô ấy định mua điện thoại mới.
Phủ định
S + am/is/are + not + going to + V1 S + won't + V1
won't = will not.
We aren't going to stay long. — Chúng tôi không định ở lâu.
Hỏi / trả lời
Am/Is/Are + S + going to + V1? Will + S + V1?
Đảo be hoặc Will.
Are you going to join us? — Bạn có định tham gia không?
Cách dùng
A2: phân biệt going to (kế hoạch / bằng chứng) với will (quyết định lúc nói / lời hứa / ý kiến) — chưa bắt buộc lịch Present Continuous.
I'm going to revise tonight. — Tối nay tôi định ôn bài.
going to: kế hoạch đã nghĩ trước khi nói.
I'm going to watch a film tonight. — Tối nay tôi định xem phim.
Ví dụ
The new tax imposed on beers and liquors will deter people from drinking. — Thuế mới áp đặt lên bia rượu sẽ ngăn người ta uống.
Trích đề Bà Rịa - Vũng Tàu chuyên 2025-2026If she gets the scholarship, her parents will walk on air. — Nếu được học bổng, bố mẹ sẽ đi trên không khí.
Trích đề Bắc Kạn chuyên 2026-2027It is highly unlikely that the island will become habitable for overnight tourists in the near future. — Khả năng đảo trở nên ở được cho khách qua đêm trong tương lai gần là rất / hết sức thấp.
Trích đề Bình Dương chuyên 2024-2025In no way will I agree to share an office with Ben. — Không cách nào tôi đồng ý ngồi chung văn phòng với Ben.
Trích đề Bình Dương chuyên 2024-2025
Đây là phần xem trước miễn phí. Mở khóa bài học đầy đủ, kiểm tra lý thuyết và bài tập áp dụng trong lộ trình A2.