Lộ trình CEFR A2 · Ngữ pháp
Modal: can / could / must / have to / should (cơ bản)
can (khả năng/xin phép), could (lịch sự/quá khứ), must/have to (bắt buộc), should (khuyên).
Công thức Modal: can / could / must / have to / should (cơ bản)
Khẳng định
S + can/could/must/should + V1 S + have to + V1
Modal không thêm -s; sau modal luôn V1. have to chia theo chủ ngữ (has to).
I can swim. — Tôi biết bơi.
Phủ định
S + can't/couldn't/mustn't/shouldn't + V1 don’t/doesn’t have to + V1
mustn't ≈ cấm; don’t have to ≈ không cần.
You mustn't smoke here. — Cấm hút thuốc ở đây.
Hỏi / trả lời
Can/Could/Must/Should + S + V1? Do/Does + S + have to + V1?
Đảo modal; have to dùng do/does.
Can you help me? — Bạn giúp được không?
Cách dùng
can (khả năng/xin phép), could (lịch sự/quá khứ), must/have to (bắt buộc), should (khuyên).
Could you open the door? — Bạn mở cửa giúp được không?
can — biết làm / xin phép / khả năng hiện tại.
Can I open the window? — Tôi mở cửa sổ được không?
Ví dụ
Children tend to whine continually for what they want, so parents should be strict to help them have better manners. — Trẻ thường cằn nhằn / rên rỉ liên tục để đòi điều chúng muốn, nên cha mẹ nên nghiêm để chúng có phép tắc hơn.
Trích đề Bà Rịa - Vũng Tàu chuyên 2024-2025I think you may mistake Daisy for her sister as it is virtually impossible to tell the twins apart. — Gần như hầu như không thể phân biệt cặp song sinh.
Trích đề Bắc Giang chuyên 2025-2026I might have met her but I am not sure. I don't remember her name. — Tôi có lẽ đã gặp cô ấy nhưng không chắc.
Trích đề Bắc Kạn chuyên 2026-2027I've got such a throbbing headache that I can't concentrate on the lecture. — Tôi bị đau đầu nhói đến mức không tập trung.
Trích đề Bắc Kạn chuyên 2026-2027
Đây là phần xem trước miễn phí. Mở khóa bài học đầy đủ, kiểm tra lý thuyết và bài tập áp dụng trong lộ trình A2.