Lộ trình CEFR A2 · Ngữ pháp

Trạng từ tần suất: always / usually / often / sometimes / never

Nói mức độ thường xuyên: always (100%), usually, often, sometimes, rarely, never (0%). Nó biến câu Present Simple khô khan thành câu kể thói quen thật.

Công thức Trạng từ tần suất: always / usually / often / sometimes / never

Khẳng định

S + trạng từ + V (động từ thường) S + be + trạng từ

Trước động từ thường, nhưng SAU động từ be. Thang độ: always > usually > often > sometimes > rarely > never.

I always get up at six. — Tôi luôn thức dậy lúc sáu giờ.

Phủ định

S + don’t / doesn’t + usually / often + V S + never + V (đã mang nghĩa phủ định)

never tự nó là phủ định nên không thêm don’t. Với usually/often thì phủ định ở do/does.

I never drink coffee at night. — Tôi không bao giờ uống cà phê buổi tối.

Hỏi / trả lời

Do / Does + S + ever + V …? How often + do/does + S + V …?

Trong câu hỏi dùng ever thay never; How often hỏi tần suất.

Do you ever go swimming? — Bạn có bao giờ đi bơi không?

Cách dùng

  • Nói mức độ thường xuyên: always (100%), usually, often, sometimes, rarely, never (0%). Nó biến câu Present Simple khô khan thành câu kể thói quen thật.

    We usually have lunch at noon. — Chúng tôi thường ăn trưa lúc 12 giờ.

  • always / usually — luôn / thường (trước V thường; sau be).

    We usually have lunch at noon. — Chúng tôi thường ăn trưa lúc 12 giờ.

Ví dụ

  • I wonder why John, instead of always trying to ingratiate himself with the boss, won’t try to improve himself… — Sao John cứ lấy lòng với sếp thay vì tự tiến bộ…

    Trích đề Bà Rịa - Vũng Tàu chuyên 2023-2024
  • Despite being very kind-hearted, the way she talks often puts people off. — Dù tốt bụng, cách cô ấy nói thường làm nản/khó chịu người khác.

    Trích đề Bà Rịa - Vũng Tàu chuyên 2025-2026
  • James never shows his emotions; no matter what happens, he always keeps a stiff upper lip. — James luôn giữ một stiff upper môi.

    Trích đề Bắc Giang chuyên 2025-2026
  • Before I travel to a new place, I always find out about its history. — Trước khi đi nơi mới tôi luôn tìm hiểu về lịch sử.

    Trích đề Bắc Kạn chuyên 2026-2027

Đây là phần xem trước miễn phí. Mở khóa bài học đầy đủ, kiểm tra lý thuyết và bài tập áp dụng trong lộ trình A2.

Gói Premium

Bài học lộ trình dành cho Premium

Mua gói Premium để mở khóa bài học, bài tập trắc nghiệm kiểu đề thi và kiểm tra lý thuyết trong lộ trình CEFR.

← checklist A2