Lộ trình CEFR A2 · Ngữ pháp

used to (cơ bản, nhận biết)

Dùng để diễn tả thói quen hoặc tình trạng trong quá khứ mà nay không còn nữa (I used to play football — trước chơi, giờ không).

Công thức used to (cơ bản, nhận biết)

Khẳng định

S + used to + V(nguyên mẫu)

Thói quen/tình trạng quá khứ — nay không còn nữa.

I used to play football every weekend. — Tôi đã từng chơi bóng mỗi cuối tuần.

Phủ định

S + didn't use to + V never used to + V

Sau did/didn’t dùng use to (không có -d).

He didn't use to like coffee. — Trước anh ấy không thích cà phê.

Hỏi / trả lời

Did + S + use to + V?

Đảo Did lên trước chủ ngữ; dùng use to (không có -d).

Did you use to walk to school? — Trước bạn có đi bộ đến trường không?

Cách dùng

  • Dùng để diễn tả thói quen hoặc tình trạng trong quá khứ mà nay không còn nữa (I used to play football — trước chơi, giờ không).

    I used to get up early. — Trước tôi thường dậy sớm.

  • used to + V1: thói quen / tình trạng cũ, đối lập với hiện tại.

    She used to be very shy. — Cô ấy đã từng rất nhút nhát.

Ví dụ

  • The country used to be an economic basket case with chronic unemployment and rampant crime. — Đất nước từng là quốc gia suy kiệt kinh tế với thất nghiệp và tội phạm.

    Trích đề Hà Nội chuyên 2024-2025
  • Mr. Tom Markwell used to be a distinguished professor at the university. Many students admired him. — Ông Tom Markwell từng là giáo sư D. lỗi lạc / nổi tiếng ở đại học. Nhiều sinh viên ngưỡng mộ ông.

    Trích đề Tuyên Quang chuyên 2025-2026
  • My mother used to cry whenever she heard this song. — mẹ hay khóc bất cứ khi nào nghe bài này

    Trích đề An Giang chuyên 2022-2023
  • Do you remember going to school for the very first time? — bạn có nhớ việc đi đến trường lần đầu?

    Trích đề An Giang chuyên 2022-2023

Đây là phần xem trước miễn phí. Mở khóa bài học đầy đủ, kiểm tra lý thuyết và bài tập áp dụng trong lộ trình A2.

Gói Premium

Bài học lộ trình dành cho Premium

Mua gói Premium để mở khóa bài học, bài tập trắc nghiệm kiểu đề thi và kiểm tra lý thuyết trong lộ trình CEFR.

← checklist A2