Lộ trình CEFR A2 · Ngữ pháp
was / were (Past of be)
Dùng để diễn tả trạng thái, cảm xúc, nghề nghiệp hoặc vị trí trong quá khứ (quá khứ của to be): I was tired. They were at home.
Công thức was / were (Past of be)
Khẳng định
S + was / were + N / Adj / Prep
I / he / she / it → was · you / we / they → were. Đi kèm yesterday, last night, in 2020, two days ago.
I was tired last night. — Tối qua tôi mệt.
Phủ định
S + wasn’t / weren’t + …
Chỉ cần was/were + not. Không viết didn’t was / didn’t were.
She wasn’t happy about it. — Cô ấy không vui về chuyện đó.
Hỏi / trả lời
Was / Were + S + …? Wh- + was/were + S + …?
Đảo was/were lên trước chủ ngữ. Trả lời ngắn: Yes, I was. / No, they weren’t.
Were you at the party? — Bạn có ở buổi tiệc không?
Cách dùng
Dùng để diễn tả trạng thái, cảm xúc, nghề nghiệp hoặc vị trí trong quá khứ (quá khứ của to be): I was tired. They were at home.
The weather was lovely. — Thời tiết đã rất đẹp.
was với I / he / she / it (+ yesterday, last…, ago) — trạng thái / vị trí trong quá khứ.
The weather was lovely. — Thời tiết đã rất đẹp.
Ví dụ
The Pyramids of Giza are a cultural wonder with deep historical significance. — Kim tự tháp Giza là kỳ quan văn hóa với ý nghĩa lịch sử sâu.
Trích đề An Giang chuyên 2025-2026The Eiffel Tower is the most visited tourist attraction in France. — Tháp Eiffel là tourist điểm tham quan được thăm nhiều nhất ở Pháp.
Trích đề An Giang chuyên 2025-2026The word “grumble” is CLOSEST in meaning to complain. — grumble gần nghĩa nhất với?
Trích đề Bắc Giang chuyên 2024-2025The charity concert was a roaring success; every ticket was sold. — Đêm nhạc từ thiện là một thành công vang dội.
Trích đề Bắc Ninh chuyên 2025-2026
Đây là phần xem trước miễn phí. Mở khóa bài học đầy đủ, kiểm tra lý thuyết và bài tập áp dụng trong lộ trình A2.