Lộ trình CEFR A2 · Từ vựng
Giải trí: phim, nhạc, thể thao
Từ vựng nhóm “Giải trí” — học theo cụm, gắn tình huống thật.
Cách dùng
Dùng nhóm từ “Giải trí: phim, nhạc, thể thao” làm nguyên liệu nói/viết về tình huống đời thật ở bậc A2.
Giúp nghe hiểu nhanh hơn vì nhận ra collocation và cụm cố định.
Nội dung chính
Giải trí
Phim, nhạc, thể thao cuối tuần.
- film / movie — phim
- series / show — phim bộ / chương trình
- cinema — rạp chiếu phim
- actor / actress — diễn viên
- music — âm nhạc
- song / concert — bài hát / buổi hòa nhạc
- listen to — nghe
- play an instrument — chơi nhạc cụ
Ví dụ
Jane improved her grades after changing her study method to active recall and spaced repetition. — Jane cải thiện điểm sau khi đổi _______ học sang active recall và spaced repetition.
Trích đề An Giang chuyên 2025-2026I stopped by the convenience store to grab some snacks before class. — Tôi ghé _______ để mua chút đồ ăn vặt trước giờ học.
Trích đề An Giang chuyên 2025-2026When in Hanoi, don’t miss trying Pho, a local speciality. — Khi ở Hà Nội, đừng bỏ Phở, một _______ địa phương.
Trích đề An Giang chuyên 2025-2026The Pyramids of Giza are a cultural wonder with deep historical significance. — Kim tự tháp Giza là kỳ quan _______ với ý nghĩa lịch sử sâu.
Trích đề An Giang chuyên 2025-2026
Đây là phần xem trước miễn phí. Mở khóa bài học đầy đủ, kiểm tra lý thuyết và bài tập áp dụng trong lộ trình A2.