Lộ trình CEFR A2 · Từ vựng
Mua sắm: size, màu, đổi trả
Từ vựng nhóm “Mua sắm” — học theo cụm, gắn tình huống thật.
Cách dùng
Dùng nhóm từ “Mua sắm: size, màu, đổi trả” làm nguyên liệu nói/viết về tình huống đời thật ở bậc A2.
Giúp nghe hiểu nhanh hơn vì nhận ra collocation và cụm cố định.
Nội dung chính
Mua sắm
Size, màu, giá, đổi trả.
- shop / store — cửa hàng
- mall — trung tâm thương mại
- price — giá
- cheap / expensive — rẻ / đắt
- discount / sale — giảm giá / sale
- receipt — hóa đơn mua hàng
- refund — hoàn tiền
- exchange / return — đổi / trả
Ví dụ
Mary and Peter are in a restaurant. - Mary: "The food is great. I'll get the bill." - Peter: "No, this is on me.." — Mary và Peter ở nhà hàng. - Mary: "Đồ ăn tuyệt. Để mình lấy hóa đơn." - Peter: "__________."
Trích đề Bà Rịa - Vũng Tàu chuyên 2024-2025Today’s children eat more junk food and get less exercise than previous generations of children. It is not surprising, therefore, that rates of childhood obesity are on the increase. — Trẻ nay ăn junk food nhiều hơn, tập ít hơn. Không ngạc nhiên, ______, tỉ lệ béo phì tăng.
Trích đề Bắc Giang chuyên 2024-2025More and more investors are pouring no article money into food and beverage start-ups. — Ngày càng nhiều nhà đầu tư đổ ______ tiền vào các start-up thực phẩm và đồ uống.
Trích đề Bắc Ninh chuyên 2023-2024Gillian: “Can I take a rain check?” (invitation to dinner Saturday) — Gillian: “______” (lời mời ăn tối thứ Bảy)
Trích đề Bắc Ninh chuyên 2023-2024
Đây là phần xem trước miễn phí. Mở khóa bài học đầy đủ, kiểm tra lý thuyết và bài tập áp dụng trong lộ trình A2.