Lộ trình CEFR A2 · Từ vựng
Nhà hàng: gọi món, thanh toán
Từ vựng nhóm “Nhà hàng” — học theo cụm, gắn tình huống thật.
Cách dùng
Dùng nhóm từ “Nhà hàng: gọi món, thanh toán” làm nguyên liệu nói/viết về tình huống đời thật ở bậc A2.
Giúp nghe hiểu nhanh hơn vì nhận ra collocation và cụm cố định.
Nội dung chính
Nhà hàng
Gọi món, hỏi thêm, thanh toán.
- menu — thực đơn
- order — gọi món
- waiter / waitress — bồi bàn
- bill / check — hóa đơn
- tip — tiền tip
- starter / main course / dessert — khai vị / món chính / tráng miệng
- spicy — cay
- delicious — ngon
Ví dụ
Jane improved her grades after changing her study method to active recall and spaced repetition. — Jane cải thiện điểm sau khi đổi _______ học sang active recall và spaced repetition.
Trích đề An Giang chuyên 2025-2026I stopped by the convenience store to grab some snacks before class. — Tôi ghé _______ để mua chút đồ ăn vặt trước giờ học.
Trích đề An Giang chuyên 2025-2026When in Hanoi, don’t miss trying Pho, a local speciality. — Khi ở Hà Nội, đừng bỏ Phở, một _______ địa phương.
Trích đề An Giang chuyên 2025-2026The Pyramids of Giza are a cultural wonder with deep historical significance. — Kim tự tháp Giza là kỳ quan _______ với ý nghĩa lịch sử sâu.
Trích đề An Giang chuyên 2025-2026
Đây là phần xem trước miễn phí. Mở khóa bài học đầy đủ, kiểm tra lý thuyết và bài tập áp dụng trong lộ trình A2.