Lộ trình CEFR A2 · Từ vựng

Synonyms cơ bản: big/large, happy/glad…

Từ vựng nhóm “Từ gần nghĩa cơ bản” — học theo cụm, gắn tình huống thật.

Cách dùng

  • Dùng nhóm từ “Synonyms cơ bản: big/large, happy/glad…” làm nguyên liệu nói/viết về tình huống đời thật ở bậc A2.

  • Giúp nghe hiểu nhanh hơn vì nhận ra collocation và cụm cố định.

Nội dung chính

Từ gần nghĩa cơ bản

Đổi từ để câu tự nhiên hơn, tránh lặp.

  • big / large / huge — to / lớn / rất lớn
  • small / little / tiny — nhỏ / bé
  • happy / glad / pleased — vui / hài lòng
  • sad / upset / unhappy — buồn / không vui
  • good / great / excellent — tốt / tuyệt
  • bad / terrible / awful — xấu / tệ
  • nice / lovely / pleasant — dễ chịu / dễ thương
  • fast / quick / rapid — nhanh

Ví dụ

  • Drinking water each morning may help get rid of toxic substances in the stomach. (OPPOSITE) → create — → (Trái nghĩa với từ/cụm in đậm) get rid of gần nghĩa với?

    Trích đề Bến Tre chuyên 2025-2026
  • Those children who stay longer hours at school than at home tend to spend their formative years in the company of others with similar aims and interests. (OPPOSITE) → being separated from peers — → (Trái nghĩa với từ/cụm in đậm) in the company of others gần nghĩa với?

    Trích đề Bến Tre chuyên 2025-2026
  • I only eat fast food once in a blue moon because I prefer cooking at home. (CLOSEST) → rarely — → (Gần nghĩa với từ/cụm in đậm) once in a blue moon gần nghĩa với?

    Trích đề Bến Tre chuyên 2025-2026
  • In big cities, animals should be kept under control. (OPPOSITE) → out of hand — → (Trái nghĩa với từ/cụm in đậm) under control trái nghĩa với?

    Trích đề Bến Tre chuyên 2025-2026

Đây là phần xem trước miễn phí. Mở khóa bài học đầy đủ, kiểm tra lý thuyết và bài tập áp dụng trong lộ trình A2.

Gói Premium

Bài học lộ trình dành cho Premium

Mua gói Premium để mở khóa bài học, bài tập trắc nghiệm kiểu đề thi và kiểm tra lý thuyết trong lộ trình CEFR.

← checklist A2