Lộ trình CEFR A2 · Từ vựng
Thành phố & phương tiện công cộng
Từ vựng nhóm “Thành phố & phương tiện” — học theo cụm, gắn tình huống thật.
Cách dùng
Dùng nhóm từ “Thành phố & phương tiện công cộng” làm nguyên liệu nói/viết về tình huống đời thật ở bậc A2.
Giúp nghe hiểu nhanh hơn vì nhận ra collocation và cụm cố định.
Nội dung chính
Thành phố & phương tiện
Di chuyển trong thành phố.
- city centre / downtown — trung tâm thành phố
- street / road — đường
- traffic — giao thông
- traffic jam — kẹt xe
- bus — xe buýt
- train — tàu
- metro / subway — tàu điện ngầm
- taxi / cab — taxi
Ví dụ
He drew the short straw and had to clean the classrooms, which made him exasperated. — Anh ấy rút phải __________ ngắn và phải lau lớp, khiến anh bực tức.
Trích đề Bà Rịa - Vũng Tàu chuyên 2024-2025Excited as our kids may be, we cannot have a picnic in this weather. — ______ bọn trẻ có phấn khích, cũng không picnic được.
Trích đề Bắc Kạn chuyên 2026-2027It turned out that we needn't have rushed to the airport as the flight was delayed by several hours. — Hóa ra chúng tôi ____________ tới sân bay vì chuyến bay bị hoãn vài giờ.
Trích đề Bắc Ninh chuyên 2024-2025Dennis: "Didn't you go to cinema last night?" Sophia: "No. It was too cold to go out" — Dennis: "Tối qua bạn không đi xem phim à?" Sophia: "____________"
Trích đề Bắc Ninh chuyên 2024-2025
Đây là phần xem trước miễn phí. Mở khóa bài học đầy đủ, kiểm tra lý thuyết và bài tập áp dụng trong lộ trình A2.