Lộ trình CEFR A2 · Từ vựng
Thời tiết & mùa
Từ vựng nhóm “Thời tiết & mùa” — học theo cụm, gắn tình huống thật.
Cách dùng
Dùng nhóm từ “Thời tiết & mùa” làm nguyên liệu nói/viết về tình huống đời thật ở bậc A2.
Giúp nghe hiểu nhanh hơn vì nhận ra collocation và cụm cố định.
Nội dung chính
Thời tiết & mùa
Nói về thời tiết và kế hoạch theo mùa.
- sunny — nắng
- cloudy — nhiều mây
- rainy / rain — mưa
- windy / wind — gió
- storm — bão
- hot / cold / warm / cool — nóng / lạnh / ấm / mát
- temperature — nhiệt độ
- degree — độ
Ví dụ
He drew the short straw and had to clean the classrooms, which made him exasperated. — Anh ấy rút phải __________ ngắn và phải lau lớp, khiến anh bực tức.
Trích đề Bà Rịa - Vũng Tàu chuyên 2024-2025Excited as our kids may be, we cannot have a picnic in this weather. — ______ bọn trẻ có phấn khích, cũng không picnic được.
Trích đề Bắc Kạn chuyên 2026-2027It turned out that we needn't have rushed to the airport as the flight was delayed by several hours. — Hóa ra chúng tôi ____________ tới sân bay vì chuyến bay bị hoãn vài giờ.
Trích đề Bắc Ninh chuyên 2024-2025Dennis: "Didn't you go to cinema last night?" Sophia: "No. It was too cold to go out" — Dennis: "Tối qua bạn không đi xem phim à?" Sophia: "____________"
Trích đề Bắc Ninh chuyên 2024-2025
Đây là phần xem trước miễn phí. Mở khóa bài học đầy đủ, kiểm tra lý thuyết và bài tập áp dụng trong lộ trình A2.