Lộ trình CEFR A2 · Từ vựng

Khoảng 1500 từ theo chủ đề quen

Mục tiêu A2 khoảng 1500 từ theo chủ đề quen. Dưới đây là các nhóm cốt lõi — học theo block, nhớ kèm câu.

Cách dùng

  • Dùng nhóm từ “Khoảng 1500 từ theo chủ đề quen” làm nguyên liệu nói/viết về tình huống đời thật ở bậc A2.

  • Giúp nghe hiểu nhanh hơn vì nhận ra collocation và cụm cố định.

Nội dung chính

Du lịch

Sân bay, khách sạn, hỏi đường — từ hay gặp khi đi gần.

  • airport — sân bay
  • flight — chuyến bay
  • ticket — vé
  • passport — hộ chiếu
  • luggage / baggage — hành lý
  • boarding pass — thẻ lên máy bay
  • check-in — làm thủ tục
  • delay — trễ giờ

Nhà hàng

Gọi món, hỏi thêm, thanh toán.

  • menu — thực đơn
  • order — gọi món
  • waiter / waitress — bồi bàn
  • bill / check — hóa đơn
  • tip — tiền tip
  • starter / main course / dessert — khai vị / món chính / tráng miệng
  • spicy — cay
  • delicious — ngon

Ví dụ

  • Jane improved her grades after changing her study method to active recall and spaced repetition. — Jane cải thiện điểm sau khi đổi _______ học sang active recall và spaced repetition.

    Trích đề An Giang chuyên 2025-2026
  • I stopped by the convenience store to grab some snacks before class. — Tôi ghé _______ để mua chút đồ ăn vặt trước giờ học.

    Trích đề An Giang chuyên 2025-2026
  • When in Hanoi, don’t miss trying Pho, a local speciality. — Khi ở Hà Nội, đừng bỏ Phở, một _______ địa phương.

    Trích đề An Giang chuyên 2025-2026
  • The Pyramids of Giza are a cultural wonder with deep historical significance. — Kim tự tháp Giza là kỳ quan _______ với ý nghĩa lịch sử sâu.

    Trích đề An Giang chuyên 2025-2026

Đây là phần xem trước miễn phí. Mở khóa bài học đầy đủ, kiểm tra lý thuyết và bài tập áp dụng trong lộ trình A2.

Gói Premium

Bài học lộ trình dành cho Premium

Mua gói Premium để mở khóa bài học, bài tập trắc nghiệm kiểu đề thi và kiểm tra lý thuyết trong lộ trình CEFR.

← checklist A2