Lộ trình CEFR B1 · Ngữ pháp
Gerunds & infinitives (danh sách động từ thường)
Nhóm + V-ing: enjoy, avoid, mind, keep, practise, finish, suggest, consider, admit, deny, can’t stand, give up, look forward to.
Công thức Gerunds & infinitives (danh sách động từ thường)
Khẳng định
S + enjoy/avoid/mind/suggest/keep/practise + V-ing S + decide/hope/promise/manage/agree + to + V1 S + tell/ask/advise/remind/allow + O + to + V1 S + make/let/help + O + V1 (bare) giới từ + V-ing to + V1 (chỉ mục đích)
Chọn dạng theo động từ đứng trước, theo giới từ, hoặc theo nghĩa muốn diễn đạt.
He keeps forgetting his password. — Anh ấy cứ quên mật khẩu.
Phủ định
S + don't/doesn't/didn't + V + V-ing / to V1 S + tell/ask/advise + O + not + to + V1 S + avoid/deny + V-ing (nghĩa phủ định sẵn) It's no use / no point + V-ing
Phủ định đặt trên động từ chính; với O + to V thì dùng not to V. avoid/deny/refuse đã mang nghĩa phủ định.
I didn't mean to interrupt you. — Tôi không có ý ngắt lời bạn.
Hỏi / trả lời
Do/Does/Did + S + V + V-ing / to V1? Would you mind + V-ing? Did + S + remember/forget + to V1? Why did + S + stop + V-ing / to V1?
Đảo trợ động từ như thường; dạng V-ing / to V phía sau không đổi. Would you mind + V-ing là mẫu đề nghị lịch sự.
Do you enjoy reading before bed? — Bạn có thích đọc sách trước khi ngủ không?
Cách dùng
Nhóm + V-ing: enjoy, avoid, mind, keep, practise, finish, suggest, consider, admit, deny, can’t stand, give up, look forward to.
I avoid eating late at night. — Tôi tránh ăn khuya.
Nhóm + to V: decide, hope, plan, promise, offer, refuse, agree, manage, afford, expect, seem, learn.
They managed to fix the printer. — Họ đã sửa được máy in.
Ví dụ
They were quite generous donating to several charities. — Họ khá hào phóng khi quyên góp cho nhiều tổ chức từ thiện.
Trích đề An Giang chuyên 2025-2026The students are looking forward to being interviewed by the university's scholarship committee next month. — Học sinh mong được phỏng vấn bởi hội đồng học bổng trường đại học tháng sau.
Trích đề An Giang chuyên 2026-2027There was a power failure, causing the whole computer system to shut down. — Đã xảy ra sự cố mất điện, C. dẫn đến việc gây ra toàn bộ hệ thống máy tính bị tắt.
Trích đề Bắc Ninh chuyên 2026-2027We applied our minds to finding a solution to our problem. — Chúng tôi tập trung trí óc vào tìm ra giải pháp.
Trích đề Bình Dương chuyên 2025-2026
Đây là phần xem trước miễn phí. Mở khóa bài học đầy đủ, kiểm tra lý thuyết và bài tập áp dụng trong lộ trình B1.