Lộ trình CEFR B1 · Ngữ pháp

Mệnh đề quan hệ xác định (who/whom/which/that/whose/where)

Bổ nghĩa bắt buộc cho danh từ: who/whom (người), which (vật), that (người/vật), whose (sở hữu), where (nơi). Không có dấu phẩy.

Công thức Mệnh đề quan hệ xác định (who/whom/which/that/whose/where)

Khẳng định

N + who + V… (chủ ngữ) N + (whom/who/which/that) + S + V… (tân ngữ, có thể lược) N + whose + N + V… N + where + S + V…

who = chủ ngữ người · whom = tân ngữ người (trang trọng) · whose = sở hữu · where = nơi.

The girl who called is my sister. — Cô gái gọi điện là chị tôi.

Phủ định

N + who/which/that + don’t/doesn’t/didn’t + V… N + whose + N + don’t/doesn’t… N + where + S + don’t/doesn’t…

Phủ định nằm trong mệnh đề quan hệ; vẫn không dùng dấu phẩy.

People who don’t sleep well feel tired. — Người ngủ không ngon sẽ mệt.

Hỏi / trả lời

Is/Are this/these the N who/which/that…? Whose + N + …? Where is the place where…?

Hỏi để xác định đúng người/vật/nơi/sở hữu; chọn đúng đại từ.

Is this the book that you meant? — Đây có phải cuốn sách bạn muốn nói không?

Cách dùng

  • Bổ nghĩa bắt buộc cho danh từ: who/whom (người), which (vật), that (người/vật), whose (sở hữu), where (nơi). Không có dấu phẩy.

    The man who lives next door is kind. — Người đàn ông sống cạnh nhà rất tốt.

  • who — người làm chủ ngữ (đứng trước động từ).

    The man who lives next door is a doctor. — Người đàn ông sống cạnh nhà là bác sĩ.

Ví dụ

  • Professor Hawkings is an extremely intelligent and ingenious scientist that has made many break-through discoveries. — Giáo sư Hawkings là nhà khoa học cực thông minh và thiên tài/sáng tạo, có nhiều phát minh đột phá.

    Trích đề Bà Rịa - Vũng Tàu chuyên 2025-2026
  • I'm sorry to hear that Peter and Dick have fallen out recently. They were such good friends. — Peter và Dick đã cãi nhau gần đây.

    Trích đề Bắc Giang chuyên 2025-2026
  • The show is so popular that it's booked up for weeks ahead. — Show quá hot, đã hết chỗ trước nhiều tuần.

    Trích đề Bắc Kạn chuyên 2026-2027
  • We believe that these animals could be saved if our plans were adopted. — Chúng tôi tin những loài vật này có thể được cứu nếu kế hoạch của chúng tôi được áp dụng.

    Trích đề Bắc Ninh chuyên 2024-2025

Đây là phần xem trước miễn phí. Mở khóa bài học đầy đủ, kiểm tra lý thuyết và bài tập áp dụng trong lộ trình B1.

Gói Premium

Bài học lộ trình dành cho Premium

Mua gói Premium để mở khóa bài học, bài tập trắc nghiệm kiểu đề thi và kiểm tra lý thuyết trong lộ trình CEFR.

← checklist B1