Lộ trình CEFR B1 · Ngữ pháp

Modal: should / must / might / may / can’t (suy đoán nhẹ)

should: khuyên / bổn phận nhẹ.

Công thức Modal: should / must / might / may / can’t (suy đoán nhẹ)

Khẳng định

S + should/must/might/may + V1

Modal không thêm -s.

You should rest. — Bạn nên nghỉ.

Phủ định

shouldn't / mustn't / might not / may not / can't + V1

mustn't ≈ cấm; can't (deduction) ≈ không thể là.

You mustn't park here. — Cấm đỗ xe ở đây.

Hỏi / trả lời

Should/Must/Might/May + S + V1?

Dạng nghi vấn: đảo trợ động từ hoặc dùng Wh- với “Modal: should / must / might / may / can’t (suy đoán nhẹ)”.

Should I call her? — Tôi có nên gọi cô ấy không?

Cách dùng

  • should: khuyên / bổn phận nhẹ.

    You should see a doctor. — Bạn nên đi khám.

  • must: bắt buộc / suy đoán chắc ở hiện tại.

    You must wear a helmet. — Bạn phải đội mũ bảo hiểm.

Ví dụ

  • Children tend to whine continually for what they want, so parents should be strict to help them have better manners. — Trẻ thường cằn nhằn / rên rỉ liên tục để đòi điều chúng muốn, nên cha mẹ nên nghiêm để chúng có phép tắc hơn.

    Trích đề Bà Rịa - Vũng Tàu chuyên 2024-2025
  • I think you may mistake Daisy for her sister as it is virtually impossible to tell the twins apart. — Gần như hầu như không thể phân biệt cặp song sinh.

    Trích đề Bắc Giang chuyên 2025-2026
  • I might have met her but I am not sure. I don't remember her name. — Tôi có lẽ đã gặp cô ấy nhưng không chắc.

    Trích đề Bắc Kạn chuyên 2026-2027
  • I've got such a throbbing headache that I can't concentrate on the lecture. — Tôi bị đau đầu nhói đến mức không tập trung.

    Trích đề Bắc Kạn chuyên 2026-2027

Đây là phần xem trước miễn phí. Mở khóa bài học đầy đủ, kiểm tra lý thuyết và bài tập áp dụng trong lộ trình B1.

Gói Premium

Bài học lộ trình dành cho Premium

Mua gói Premium để mở khóa bài học, bài tập trắc nghiệm kiểu đề thi và kiểm tra lý thuyết trong lộ trình CEFR.

← checklist B1