Lộ trình CEFR B1 · Ngữ pháp
Reported speech cơ bản (say/tell)
Thuật lại lời người khác trong tin nhắn, kể chuyện, viết báo cáo.
Công thức Reported speech cơ bản (say/tell)
Khẳng định
say/tell + (that) + mệnh đề ask + if/whether tell/ask + O + to V
Lùi thì khi động từ tường thuật quá khứ: am/is→was · will→would.
She said she was busy. — Cô ấy nói cô ấy bận.
Phủ định
say/tell + (that) + S + didn't / wasn't … ask/tell + O + not + to V
Phủ định lùi thì trong mệnh đề tường thuật.
She said she wasn't ready. — Cô ấy nói cô ấy chưa sẵn sàng.
Hỏi / trả lời
ask + if/whether + S + V … ask + Wh- + S + V …
Không đảo trợ động từ như câu hỏi trực tiếp.
She asked if I liked it. — Cô ấy hỏi liệu tôi có thích không.
Cách dùng
Thuật lại lời người khác trong tin nhắn, kể chuyện, viết báo cáo.
He said he had finished. — Anh ấy nói anh ấy đã xong.
say (+ that) + mệnh đề — không bắt buộc có tân ngữ người.
They said they would come. — Họ nói họ sẽ đến.
Ví dụ
The teacher told the students that regular exercise could help them stay strong. — Giáo viên nói với học sinh rằng tập đều giúp khỏe.
Trích đề Hà Nội chuyên 2026-2027My father said that he would travel to Japan the following day. — Bố nói ngày hôm sau ông sẽ đi Nhật.
Trích đề Lai Châu chuyên 2023-2024He said that he had been badly sick since he returned from abroad. — Anh ấy nói đã từng ốm từ khi về nước.
Trích đề Cao Bằng chuyên 2021-2022He said that he lived in Long Xuyen city. — Anh ấy nói rằng sống ở Long Xuyên.
Trích đề An Giang không chuyên 2024-2025
Đây là phần xem trước miễn phí. Mở khóa bài học đầy đủ, kiểm tra lý thuyết và bài tập áp dụng trong lộ trình B1.