Lộ trình CEFR B1 · Ngữ pháp
Quantifiers: few / a few / little / a little / much / many
many/few + đếm được số nhiều; much/little + không đếm được; a lot of dùng cả hai. B1 thêm: few vs a few · little vs a little.
Công thức Quantifiers: few / a few / little / a little / much / many
Khẳng định
many + N-s much + U a lot of + N/U
Khẳng định hay dùng a lot of hơn much.
I have many friends. — Tôi có nhiều bạn.
Phủ định
not many not much don’t have any
I don't have many books. — Tôi không có nhiều sách.
Nghi vấn
How many + N-s? How much + U?
How many chairs? — Bao nhiêu ghế?
Cách dùng
many/few + đếm được số nhiều; much/little + không đếm được; a lot of dùng cả hai. B1 thêm: few vs a few · little vs a little.
I have a few friends here. — Tôi có một vài bạn ở đây.
many + danh từ đếm được số nhiều.
information / advice / furniture → không đếm được — không thêm -s
Ví dụ
Many people are more interested in job satisfaction than in earning large amounts of money. — Nhiều người thích sự hài lòng công việc hơn là kiếm nhiều tiền.
Trích đề An Giang chuyên 2025-2026The effects of the drug wear off after a few hours. — Tác dụng thuốc tan/hết sau vài giờ.
Trích đề Bà Rịa - Vũng Tàu chuyên 2023-2024There were a lot of people at my brother's wedding party, only a few of whom I had met before. — Nhiều người ở tiệc cưới, chỉ vài người mà tôi từng gặp.
Trích đề Bắc Kạn chuyên 2026-2027I see a lot of young people with this new hairstyle. It seems to be catching on. — Kiểu tóc này có vẻ đang thành mốt.
Trích đề Bắc Kạn chuyên 2026-2027
Đây là phần xem trước miễn phí. Mở khóa bài học đầy đủ, kiểm tra lý thuyết và bài tập áp dụng trong lộ trình B1.